Trường đại học không phải là một nhà máy sản xuất linh kiện, cũng không phải là một cơ quan hành chính sự nghiệp thuần túy. Đó là một hệ sinh thái đặc thù, nơi kiến thức được sinh ra, thử nghiệm và lưu truyền thông qua tư duy phản biện, sự tự do học thuật và những nghiên cứu sáng tạo. Tuy nhiên, một bi kịch đang âm thầm tàn phá nền tảng của nhiều cơ sở giáo dục bậc cao hiện nay: sự thống trị của mô hình quản lý phi sư phạm. Việc bổ nhiệm những lãnh đạo chưa từng có trải nghiệm đứng bục giảng, cùng với sự lấn át của các phòng ban hành chính lên giới chuyên môn đang tạo ra những chiếc “vòng kim cô” cứng nhắc, bóp nghẹt môi trường sư phạm và triệt tiêu ngọn lửa nghiên cứu khoa học.
1. Nghịch lý của người cầm lái: Lãnh đạo vắng bóng trải nghiệm sư phạm
Trong mọi lĩnh vực, sự am hiểu sâu sắc về nghề nghiệp cốt lõi là điều kiện tiên quyết để quản trị hiệu quả. Ở bệnh viện, giám đốc phải là một bác sĩ dày dạn kinh nghiệm để hiểu sinh mạng bệnh nhân quan trọng hơn các thủ tục giấy tờ. Tương tự, ở trường đại học, người lãnh đạo tối cao hoặc những người nắm giữ các trọng trách quản trị cốt lõi phải là những người từng đi qua con đường học thuật thực thụ.
Sự xuất hiện của những nhà quản lý “hạ cánh” từ các cơ quan hành chính hoặc khối doanh nghiệp, những người chưa từng nếm trải cảm giác thao thức chuẩn bị một giáo trình mới, chưa từng vật lộn hàng tháng trời để bài báo khoa học được bình duyệt, hay chưa từng đứng trước hàng trăm sinh viên để bảo vệ một luận điểm học thuật, đang tạo ra một độ vênh khủng khiếp trong tư duy quản trị.
Khi thiếu vắng hệ quy chiếu của người làm nghề, những nhà quản lý này thường mang lăng kính của một “cai thầu” hoặc một quan chức bàn giấy để áp dụng vào đại học. Họ tư duy theo các chỉ số đo lường cơ học: số lượng giờ dạy, tỷ lệ sinh viên ra trường, số lượng bài báo được đếm trên đầu ngón tay mà bỏ qua chiều sâu của chất lượng. Tệ hơn, họ không thể thấu cảm với những “lao động vô hình” của người thầy. Họ không hiểu rằng một giờ lên lớp tỏa sáng đòi hỏi mười giờ đọc sách trong thư viện, và một ý tưởng nghiên cứu đột phá đôi khi nảy sinh trong những khoảng thời gian tưởng chừng như vô dụng nhất, chứ không phải lúc ngồi nghiêm chỉnh trên ghế văn phòng.
Sự lãnh đạo của những “người ngoại đạo” biến một môi trường lẽ ra phải được dẫn dắt bởi tầm nhìn triết lý giáo dục trở thành một cỗ máy vận hành bằng những mệnh lệnh hành chính khô khan, xa rời hơi thở thực tiễn của bục giảng.
2. Sự “lộng quyền” của bộ máy hành chính và những quy định vô cảm
Hệ lụy tất yếu của việc lãnh đạo thiếu chuyên môn là trao quá nhiều quyền lực cho các phòng ban hành chính (Nhân sự, Tài chính, Thanh tra giáo dục, Hành chính tổng hợp). Từ vai trò là bộ phận hỗ trợ (back-office) phục vụ cho công tác chuyên môn, các cơ quan này dần tự định vị mình là những người quản lý và giám sát giảng viên.
Sự phi lý của việc “chấm công” học thuật
Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của tư duy quản lý phi sư phạm là việc ép buộc giảng viên và nhà nghiên cứu tuân thủ thời gian biểu hành chính 8 tiếng/ngày (sáng từ 6.30 đến 11.30, chiều từ 13.30 đến 16.30) với máy quét vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt. Đây là một sự sỉ nhục đối với đặc thù lao động trí óc bậc cao. Khoa học không được tạo ra trên dây chuyền lắp ráp. Tư duy và sự sáng tạo không bật/tắt theo tiếng chuông báo giờ của nhân sự. Việc bắt một tiến sĩ vật lý hay một chuyên gia triết học ngồi mài đũng quần tại văn phòng (thường là chật chội và ồn ào) cho đủ giờ hành chính, thay vì để họ được linh hoạt đến thư viện, phòng thí nghiệm, hay đi khảo sát thực địa, là minh chứng cho một nền quản trị cằn cỗi, coi trọng sự hiện diện thể xác hơn là hiệu suất trí tuệ.
Đế chế của “Minh chứng” và “Biểu mẫu”
Các cơ quan quản lý thiếu nền tảng sư phạm không biết cách đánh giá chất lượng học thuật bằng lăng kính chuyên môn, do đó, họ sử dụng công cụ duy nhất mà họ biết: Giấy tờ. Giảng viên bị chìm ngập trong một biển biểu mẫu, quy trình, và báo cáo. Mỗi một hoạt động, từ việc đổi giờ dạy vì ốm đau, mời chuyên gia thỉnh giảng, đến việc mua một thiết bị thí nghiệm nhỏ cũng phải qua hàng chục con dấu, chữ ký của những viên chức hành chính không hề hiểu gì về bản chất công việc đó.
Để chứng minh mình có làm việc, giảng viên phải nộp vô số “minh chứng” một cách máy móc. Một bài giảng hay không được đánh giá qua ánh mắt say mê của sinh viên mà qua việc hồ sơ bài giảng có đủ các đầu mục quy định hay không. Sự kiểm soát vi mô này vắt kiệt năng lượng của nhà khoa học, biến họ thành những nhân viên văn phòng bận rộn với việc đối phó thủ tục hơn là những trí thức dành thời gian để khai mở tri thức.
3. Tàn phá môi trường sư phạm và triệt tiêu năng lực nghiên cứu
Khi cơ cấu quản lý đi ngược lại bản chất của giáo dục, những tổn thương để lại cho trường đại học là không thể đong đếm, bám rễ sâu vào cốt lõi của nền tảng học thuật.
Sự xói mòn lòng tự trọng và hiện tượng “chảy máu chất xám”
Giảng viên đại học, những người có học hàm, học vị, là tinh hoa trí tuệ của xã hội. Họ làm việc phần lớn vì đam mê nghiên cứu, sự tự tôn nghề nghiệp và mong muốn cống hiến. Khi bị đối xử như những công nhân lao động phổ thông, bị giám sát bởi những quy định khắt khe của những người yếu kém hơn về chuyên môn, lòng tự trọng của họ bị tổn thương nghiêm trọng. Bầu không khí trong trường học trở nên ngột ngạt, đầy rẫy sự đề phòng và đối phó. Những giảng viên giỏi, có năng lực hội nhập quốc tế sẽ nhanh chóng rời bỏ môi trường công hoặc những trường đại học bị hành chính hóa nặng nề, tìm đến những nơi tôn trọng sự tự do học thuật. Những người ở lại, hoặc phải nhẫn nhịn và dần mai một nhiệt huyết, hoặc đồng hóa bản thân thành những cỗ máy vô hồn, làm cho xong việc để an toàn.
Bóp méo bản chất của Nghiên cứu Khoa học
Trong một cơ chế bị chi phối bởi các phòng ban hành chính, nghiên cứu khoa học bị biến thành một dạng “chỉ tiêu sản xuất”. Giảng viên bị ép KPI phải có bao nhiêu bài báo mỗi năm để đủ điều kiện thi đua hoặc không bị trừ lương. Sự áp đặt định lượng thô bạo này dẫn đến những hệ lụy đau lòng: nghiên cứu rác, nghiên cứu cắt khúc, trả tiền để đăng bài trên các tạp chí săn mồi. Thay vì giải quyết những bài toán lớn của xã hội, khoa học bị giáng cấp thành công cụ để hoàn thành bảng excel của phòng quản lý khoa học. Sự dũng cảm, tinh thần dấn thân vào những mảng đề tài khó, mang tính rủi ro cao bị triệt tiêu hoàn toàn, vì một nghiên cứu thất bại (điều rất bình thường trong khoa học thực thụ) sẽ bị bộ máy hành chính đánh giá là “không hoàn thành nhiệm vụ”.
Mối quan hệ thầy – trò mất đi sự thiêng liêng
Khi môi trường sư phạm bị biến thành môi trường hành chính, giảng viên luôn trong trạng thái căng thẳng, mệt mỏi và đối phó. Họ không còn tâm trí để bao dung, lắng nghe hay dìu dắt từng sinh viên. Những cuộc tranh luận học thuật nảy lửa bị thay thế bằng thái độ giảng dạy rập khuôn cho kịp giáo án, cho đúng quy chế kiểm định. Ngôi trường đại học lẽ ra phải là một “thánh đường” của tri thức và nhân bản, nay thu hẹp lại thành một giao dịch lạnh lẽo giữa người cung cấp dịch vụ giáo dục và khách hàng.
Cần một cuộc chấn hưng từ cốt lõi: Trả quyền quản trị cho giới hàn lâm
Quản trị đại học là một nghệ thuật tinh tế, đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy chiến lược và sự thấu cảm sâu sắc với nghề giáo. Để trường đại học không trở thành một cỗ máy hành chính rỉ sét, cần sự thay đổi triệt để về cơ cấu quyền lực:
– Bộ máy hành chính phải là bệ đỡ, không phải là trần nhà: Các bộ phận hành chính, tài chính, nhân sự phải quay về đúng vị trí là những người phục vụ (services). Nhiệm vụ của họ là tối ưu hóa quy trình để giảng viên có thể dồn 100% sức lực cho chuyên môn, thay vì bắt giảng viên chạy theo phục vụ các thủ tục hành chính của họ.
– Thượng tôn chuyên môn và Hội đồng Khoa học: Các quyết định liên quan đến giảng dạy, nghiên cứu, đánh giá giảng viên phải thuộc thẩm quyền tối cao của Hội đồng Khoa học/Hội đồng Giáo sư – nơi quy tụ những người làm nghề thực thụ. Lãnh đạo cấp cao của trường, dù xuất thân từ đâu, bắt buộc phải có đội ngũ cố vấn chuyên môn mạnh và biết lắng nghe, tôn trọng sự độc lập của giới hàn lâm.
– Quản trị dựa trên kết quả thay vì quản trị hiện diện: Xóa bỏ tư duy “chấm công” công nghiệp. Cung cấp cho giảng viên không gian tự do tối đa về mặt thời gian và không gian làm việc. Hãy đánh giá họ qua chất lượng những giờ giảng truyền cảm hứng trên lớp, qua sự tín nhiệm của sinh viên, và qua tầm vóc của những công trình nghiên cứu mà họ tạo ra cho xã hội.
Một quốc gia không thể có một nền giáo dục đại học vươn tầm quốc tế nếu như chính môi trường ấy lại bị trói buộc bởi những tư duy quản lý tủn mủn, phi chuyên môn. Cởi trói cho trường đại học khỏi căn bệnh “hành chính hóa” chính là giải phóng năng lực sáng tạo của những trí thức hàng đầu, để bục giảng và phòng thí nghiệm thực sự trở lại là nơi kiến tạo tương lai./.




