Hải quân (Navy), lực lượng hải quân (naval force) hoặc lực lượng hàng hải (maritime force) là một nhánh của lực lượng vũ trang của một quốc gia chủ yếu được chỉ định cho chiến …
HẢI QUÂN (Navy)

Học suốt đời là vừa đủ, không cần phải thêm nữa!
Hải quân (Navy), lực lượng hải quân (naval force) hoặc lực lượng hàng hải (maritime force) là một nhánh của lực lượng vũ trang của một quốc gia chủ yếu được chỉ định cho chiến …
Phó Đô đốc (Vice admiral) là cấp bậc sĩ quan cấp cao của hải quân, thường tương đương với trung tướng (lieutenant general) và nguyên soái không quân (air marshal). Một Phó Đô đốc thường …
Tổng quan:– Hoạt động: 1914-1919– Quốc gia: Vương quốc Anh– Chi nhánh: Hải quân Hoàng gia– Kiểu loại: Hạm đội– Quy mô: ~160 tàu– Tham chiến: Trận Jutland– Tổng tư lệnh 1914-1916: Sir John Jellicoe– …
Chiến tuyến (Line of battle) là một chiến thuật trong chiến tranh hải quân trong đó một hạm đội tàu tạo thành một hàng từ đầu đến cuối. Ví dụ đầu tiên về việc sử …
Tàu săn mìn (Minehunter) là tàu hải quân tìm kiếm, phát hiện và phá hủy từng quả mìn hải quân. Mặt khác, máy quét mìn sẽ rà phá toàn bộ khu vực có mìn mà …
Tàu đối phó mìn MCMV (mine countermeasures vessel) là một loại tàu hải quân được thiết kế để định vị và phá hủy mìn hải quân, kết hợp vai trò của tàu quét mìn và …
Lãnh chúa biển thứ nhất và Tham mưu trưởng Hải quân (First Sea Lord and Chief of the Naval Staff, viết tắt là 1SL/CNS) là một vị trí theo luật định trong Lực lượng Vũ …
Mảng quét điện tử thụ động PESA (passive electronically scanned array), còn được gọi là mảng pha thụ động (passive phased array), là một anten trong đó chùm sóng vô tuyến có thể được điều …
Tổng quan:– Thành lập: 1789 (lịch sử); 1960 (chính thức)– Quy mô: khoảng 13.500 (bao gồm 3.000 lính thủy đánh bộ)– Trực thuộc: Lực lượng vũ trang hoàng gia GSP (tính đến năm 1960) (Royal …
Hệ thống đa mục đích trên không hạng nhẹ LAMPS (Light Airborne Multi-Purpose System) là chương trình của Hải quân Hoa Kỳ nhằm phát triển các máy bay trực thăng có người lái để hỗ …