HỌC THUYẾT PHƯƠNG TIỆN KHÔNG NGƯỜI LÁI CỦA HOA KỲ, NGA, TRUNG QUỐC VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

Xem thêm: ĐỊNH VỊ VAI TRÒ VÀ NHIỆM VỤ CỦA QUÂN CHỦNG HẢI QUÂN CÙNG HỌC VIỆN HẢI QUÂN VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN TÁC CHIẾN KHÔNG NGƯỜI LÁI

Sự tiến bộ vượt bậc của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ viễn thông và khoa học vật liệu đã thúc đẩy một cuộc cách mạng sâu sắc trong phương thức tiến hành chiến tranh hiện đại. Các hệ thống phương tiện không người lái (Unmanned Systems – UxS), bao gồm máy bay không người lái (UAV), phương tiện mặt nước (USV), phương tiện dưới ngầm (UUV) và phương tiện mặt đất (UGV), không còn đơn thuần đóng vai trò hỗ trợ chiến thuật hay tình báo, giám sát và trinh sát cục bộ (ISR). Thay vào đó, chúng đã vươn lên trở thành trọng tâm của các chiến lược răn đe, định hình chiến trường và trực tiếp định đoạt kết quả của các cuộc xung đột quy mô lớn.

Hoa Kỳ, Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hiện là ba cường quốc dẫn dắt cuộc chạy đua công nghệ vũ trang này. Mỗi quốc gia mang một triết lý phát triển, học thuyết tác chiến và cơ chế vận hành hoàn toàn khác biệt dựa trên nền tảng công nghệ, bối cảnh địa chính trị và tư duy quân sự đặc thù. Việc phân tích chuyên sâu các học thuyết này, đánh giá tương quan lợi – hại và giải mã thông số kỹ thuật của các dòng phương tiện không người lái từ hiện tại đến tương lai là cơ sở tiên quyết. Đối với một quốc gia có vị trí địa chiến lược trọng yếu như Việt Nam, quá trình giải mã này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những bài học thực tiễn vô giá để xây dựng một mạng lưới phòng thủ phi đối xứng, chủ động bảo vệ chủ quyền không gian, lãnh hải và lãnh thổ trong kỷ nguyên chiến tranh thông minh hóa.

PHÂN TÍCH HỌC THUYẾT TÁC CHIẾN KHÔNG NGƯỜI LÁI CỦA BA CƯỜNG QUỐC

Học thuyết tác chiến không người lái phản ánh tư duy chiến lược quốc gia về cách tiến hành và giành chiến thắng trong chiến tranh tương lai, đồng thời định hướng toàn bộ chu kỳ từ nghiên cứu, mua sắm đến tích hợp thực chiến.

HOA KỲ: Chiến lược “Quy mô lớn”, tính tiêu hao và đổi mới chu kỳ mua sắm

Học thuyết của Hoa Kỳ đang trải qua một sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt, từ việc phụ thuộc vào các nền tảng siêu việt, đắt đỏ và phức tạp (exquisite systems) sang ưu tiên phát triển số lượng lớn các phương tiện rẻ tiền, có khả năng tự trị và chấp nhận rủi ro tiêu hao (attritable autonomy). Trong lịch sử, khái niệm “quy mô lớn” (mass) từng là nền tảng cốt lõi của Không quân Hoa Kỳ trong các cuộc ném bom rải thảm tại Thế chiến II và chiến tranh Việt Nam, nhưng sau đó đã nhường chỗ cho khái niệm “tấn công chính xác” và “khả năng sống sót” nhằm giảm thiểu thương vong cho phi công và hạn chế thiệt hại tài sản. Tuy nhiên, sự mở rộng quân sự nhanh chóng của Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đã buộc Lầu Năm Góc phải đánh giá lại cấu trúc lực lượng, dẫn đến sự ra đời của Sáng kiến Replicator.

Sáng kiến Replicator đặt mục tiêu chưa từng có: triển khai hàng nghìn hệ thống không người lái tự trị trên nhiều không gian tác chiến chỉ trong vòng 18 đến 24 tháng. Khác với các vũ khí dùng một lần mang tính tiêu hao hoàn toàn (như tên lửa hành trình hay UAV cảm tử), triết lý “tiêu hao có thể tái sử dụng” (reusable, attritable) của Mỹ hướng tới việc tạo ra các phương tiện đủ rẻ để chấp nhận tổn thất trong chiến đấu, nhưng đủ bền để tái sử dụng nhiều lần trong các chu kỳ huấn luyện thời bình. Về mặt chiến lược, việc triển khai bầy đàn (swarm) UxS tự trị trên không, trên biển và dưới ngầm nhằm tạo ra một mạng lưới cảm biến khổng lồ để bão hòa hệ thống phòng thủ chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) của đối phương. Một phân tích của tập đoàn RAND chỉ ra rằng, chi phí bay trần (flyaway cost) của các hệ thống tiêu hao này rẻ hơn đáng kể so với việc chế tạo các nền tảng có khả năng thu hồi phức tạp mang theo thiết bị hạ cánh nặng nề.

Đồng thời, Hoa Kỳ cũng đang cải tổ mạnh mẽ học thuyết phòng thủ và cơ chế hậu cần. Tháng 12/2023, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ đã ký ban hành “Chiến lược Chống phương tiện không người lái” (Counter-UAS Strategy) phân loại thống nhất trên toàn quân, nhận diện UAV là mối đe dọa thường trực, đồng thời khởi động Replicator 2 nhằm giải quyết bài toán phòng thủ trước bầy đàn UAV nhỏ lẻ bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu. Để hiện thực hóa các học thuyết này, các cơ quan nghiên cứu như CSIS đã đề xuất cải tổ toàn diện cơ chế mua sắm quốc phòng. Các khuyến nghị bao gồm: gộp các khoản ngân sách nhỏ lẻ thành quỹ tập trung độc lập cho UxS, cấp vốn xuyên suốt vòng đời sản phẩm (từ R&D đến bảo dưỡng thay vì chia cắt), và phân tách rạch ròi các dự án thương mại hóa UxS khỏi các chương trình mua sắm quốc phòng truyền thống (MDAP) vốn yêu cầu giám sát quá khắt khe. Việc thay thế các “yêu cầu thiết kế kỹ thuật cứng nhắc” bằng các “tuyên bố vấn đề thực tiễn” (problem statements) từ những người lính trực tiếp tham chiến đang định hình lại cách Mỹ đưa công nghệ UxS từ phòng thí nghiệm ra chiến trường.

Tuy nhiên, quân đội Mỹ vẫn gặp những thách thức về học thuyết tích hợp và huấn luyện. Một báo cáo của RAND nhấn mạnh rằng việc duy trì tỷ lệ vận hành viên đủ tiêu chuẩn cho các hệ thống như RQ-7 Shadow hay RQ-11 Raven trong Lục quân đang gặp khó khăn, với một số đơn vị đến Trung tâm Huấn luyện Quốc gia (NTC) chỉ với một nửa số lượng người thao tác đạt chuẩn. Hơn nữa, học thuyết chống UAV (C-UAS) của Lục quân Mỹ vẫn còn những lỗ hổng trong việc hướng dẫn các tư lệnh chiến dịch cách tổ chức hỏa lực, bảo toàn tự do cơ động và xử lý các quy tắc giao chiến (ROE) khi đối mặt với bầy đàn UAV trinh sát kết hợp pháo binh, như bài học từ vụ tấn công bằng rocket Zelenopillya trong chiến tranh Donbas.

LIÊN BANG NGA: Tác chiến tiêu hao, thích ứng chiến thuật và biến đổi học thuyết thực chiến

Quá trình phát triển học thuyết UxS của Liên bang Nga không xuất phát từ những định hướng chiến lược vĩ mô hoàn hảo ngay từ đầu, mà được hun đúc qua thực tế khốc liệt của chiến tranh tiêu hao tại chiến trường Ukraine. Trước năm 2022, Nga bước vào xung đột với một kho vũ khí UAV hạn chế, được thiết kế dựa trên kinh nghiệm từ cuộc chiến tại Syria, nơi họ chỉ sử dụng chưa tới 70 UAV để hỗ trợ bộ binh chống lại các nhóm phiến quân không có năng lực phòng không. Kho vũ khí ban đầu chủ yếu là UAV trinh sát như Orlan-10, Orlan-30, Zastava (bản sao chép của IAI Bird-Eye-400 từ Israel) và Forpost (dựa trên IAI Searcher II) phục vụ chỉ thị mục tiêu cho pháo binh chiến dịch.

Tuy nhiên, đối mặt với hệ thống phòng không dày đặc, mạng lưới cảm biến đa tầng và tác chiến điện tử (EW) mạnh mẽ, Nga đã nhanh chóng thay đổi tư duy, chuyển từ việc dùng UAV như một đơn vị ngoại vi sang việc tích hợp chúng vào trung tâm của chiến lược răn đe và tác chiến, hình thành 5 giai đoạn tiến hóa rõ rệt. Từ chỗ bế tắc trong chiến thuật “Sốc và uy hiếp” ban đầu, binh lính Nga phải mua sắm số lượng lớn UAV thương mại (như DJI Mavic 3) để duy trì khả năng trinh sát chiến thuật do vòng đời trung bình của một UAV trên chiến trường chỉ kéo dài vài tuần. Cuối năm 2022, Nga thực hiện bước ngoặt chiến lược khi tích hợp hàng loạt UAV tự sát tầm xa (như dòng Shahed/Geran) để đánh phá cơ sở hạ tầng sâu trong lãnh thổ đối phương, tạo ra một hình thái “không kích chiến lược giá rẻ”.

Đến năm 2023, Nga bước vào kỷ nguyên của drone góc nhìn thứ nhất (FPV) và đạn tuần kích (loitering munitions) như Zala Lancet. Việc sử dụng FPV drone đã tạo ra sự minh bạch tuyệt đối trên chiến trường, cho phép bộ binh Nga tấn công trực tiếp vào xe tăng, công sự và pháo binh đối phương với độ chính xác cao. Sự tiến hóa học thuyết này giúp lực lượng Nga thiết lập các “vùng hủy diệt” (kill zones) hoặc “vùng xám” kéo dài tới 10 km từ tiền tuyến. Tại đây, bầy đàn FPV và đạn tuần kích liên tục săn lùng và làm gián đoạn hệ thống tiếp liệu của Ukraine, buộc quân đội đối phương không thể sử dụng phương tiện cơ giới mà phải luân chuyển quân bằng các nhóm nhỏ đi bộ. Hơn thế nữa, Nga đã sử dụng mạng lưới UAV chiến thuật để thực hiện nhiệm vụ “Đánh chặn trên không chiến trường” (Battlefield Air Interdiction – BAI) dọc theo các tuyến tiếp tế hậu cần huyết mạch (GLOCs) như quốc lộ T0514 và T0515, một nhiệm vụ trước đây vốn thuộc về máy bay ném bom chiến thuật có người lái nhưng nay đã bị thay thế hoàn toàn bởi UxS do mạng lưới phòng không của đối phương quá mạnh.

Về mặt tổ chức và học thuyết, đến năm 2025, Nga đã chính thức đưa chiến tranh UAV vào học thuyết quân sự cốt lõi, thành lập các binh chủng chuyên trách về UxS và các đơn vị chiến thuật tinh nhuệ như đơn vị drone “Rubicon”, lực lượng đóng vai trò trọng yếu trong việc bẻ gãy đòn tấn công của Ukraine tại Kursk. Học thuyết này nhấn mạnh vào tính linh hoạt, khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí cực thấp, và sự tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) bán tự trị để UAV tự động nhận diện mục tiêu và lẩn tránh sự áp chế điện tử ngày càng mạnh. Dù vậy, nền công nghiệp quốc phòng Nga vẫn bộc lộ lỗ hổng chiến lược sâu sắc khi phụ thuộc nặng nề vào các chuỗi cung ứng vi mạch phương Tây. Một báo cáo điều tra chung của RUSI chỉ ra rằng, mẫu UAV Orlan-10, dù được sản xuất tại công ty Special Technology Centre (STC) ở St Petersburg với giá thành rẻ (87.000-120.000 USD), lại chứa đầy các vi mạch do phương Tây sản xuất (như bộ khuếch đại Qorvo, module máy tính Gumstix). Các linh kiện này được nhập lậu qua các công ty vỏ bọc như SMT-iLogic và các trung gian thương mại tại Hong Kong (như Asia Pacific Links).

TRUNG QUỐC: “Thông minh hóa”, ưu thế thuật toán và mô hình Dung hợp Quân – Dân

Khác biệt với tư duy thử nghiệm phân tán của Hoa Kỳ hay sự thích ứng tiêu hao trên chiến trường của Nga, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đang xây dựng một học thuyết có tầm nhìn xa, tập trung hóa cao độ mang tên “Tác chiến thông minh hóa” (Intelligentized Warfare), với mục tiêu hoàn tất việc hiện đại hóa toàn diện vào năm 2035. Quá trình hiện đại hóa của PLA được chia làm ba giai đoạn chồng lấn: cơ giới hóa (mechanization – hoàn thành năm 2020), tin học hóa (informatization) và thông minh hóa. Sự chuyển đổi từ tin học hóa sang thông minh hóa đánh dấu bước tiến từ việc sử dụng mạng lưới dữ liệu tốc độ cao sang việc ứng dụng trực tiếp trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (ML), dữ liệu lớn (big data), mạng vạn vật (IoT) và công nghệ lượng tử để điều phối chiến tranh.

Được hệ thống hóa trong tài liệu nền tảng “Khoa học Chiến lược Quân sự năm 2020” (SMS 2020) do Đại học Quốc phòng Trung Quốc xuất bản, học thuyết của PLA đặt các hệ thống không người lái tự trị và các chiến dịch tác chiến nhận thức (cognitive operations) làm nòng cốt. PLA kỳ vọng đạt được “ưu thế thuật toán” (algorithmic dominance) trên chiến trường, trong đó khả năng ra quyết định hiệp đồng giữa người và máy (human-machine collaborative decision-making) sẽ rút ngắn đáng kể vòng lặp OODA (Quan sát – Định hướng – Quyết định – Hành động). Đáng chú ý, các nhà tư tưởng quân sự PLA trên tờ PLA Daily thậm chí còn mở rộng sang khái niệm “Meta-war” (chiến tranh siêu vũ trụ/chiến trường ảo). Trong không gian này, binh lính có thể sử dụng các “hình nhân” (avatar), bản sao ảo, hoặc robot thế thân để thực hiện các chiến dịch nguy hiểm. Việc kiểm soát các hệ thống này thông qua giao diện não – máy tính (brain-computer interfaces) kết hợp với các thao tác mạng nhằm thao túng dư luận, hợp nhất không gian chiến đấu vật lý và không gian nhận thức thành một chỉnh thể duy nhất.

Chiến lược của Trung Quốc đặc biệt dựa trên nguyên tắc “Dung hợp Quân – Dân” (Civil-Military Fusion) và “Tiếp cận toàn quốc” (Whole-of-Nation Approach). Các tập đoàn dân sự về logistics, bưu chính, và công nghệ trí tuệ nhân tạo được liên kết sâu rộng vào chuỗi cung ứng của quân đội. PLA đã thiết lập một hệ thống hậu cần thông minh, loại bỏ các báo cáo định kỳ chậm chạp để hướng tới việc theo dõi thiết bị liên tục qua kho dùng chung công cộng. Tại Tân Cương hay bộ chỉ huy Liêu Dương, các đơn vị có thể quét mã QR để nhận vật tư từ kho chung thay vì phải tự mang theo toàn bộ doanh trại. Quá trình giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) ở các địa hình đồi núi khắc nghiệt hoặc tuyến đảo xa xôi được bàn giao hoàn toàn cho các máy bay không người lái vận tải và phương tiện mặt đất không người lái (như UGV Mule-200). Việc PLA áp dụng liên tục UAV/USV vào chiến dịch Chế áp phòng không đối phương (SEAD) đối với các kịch bản như tấn công Đài Loan cũng phản ánh tư duy dùng hỏa lực tầm xa và bầy đàn UxS để đánh lừa radar đối thủ, dọn đường và làm tê liệt hệ thống phòng thủ trước khi đưa máy bay có người lái vào khu vực.

Dù sở hữu tiềm lực công nghiệp và tầm nhìn công nghệ ấn tượng, PLA vẫn đối mặt với những nghịch lý thể chế. Văn hóa tổ chức phân cấp cứng nhắc, thiếu sự khuyến khích sáng kiến từ cấp dưới, và yêu cầu “đảng lãnh đạo tuyệt đối” trong việc thiết kế thuật toán AI có thể khiến AI trở thành công cụ tập trung hóa quyền lực thay vì trao quyền quyết định độc lập trên chiến trường (mission command). Điều này tạo ra một rủi ro lớn: PLA có thể sở hữu các hệ thống tự trị công nghệ cao nhưng lại không phản ứng kịp trước nhịp độ tiêu hao và sự linh hoạt tột độ của chiến tranh hiện đại, một bài học mà họ rút ra nhưng chưa chắc đã tiêu hóa tốt từ xung đột Ukraine. Mặt khác, việc PLA thiếu các giới hạn đạo đức khắt khe về vũ khí tự trị (như những tranh luận đang diễn ra tại các nước phương Tây về quyền kiểm soát của con người đối với AI) lại tạo ra một lợi thế phi đối xứng về tốc độ triển khai sớm các hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AGI) ra thực địa.

PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN LỢI – HẠI VÀ NGHỊCH LÝ CHIẾN LƯỢC TRONG CẤU TRÚC LỰC LƯỢNG

Mỗi học thuyết và nền tảng công nghệ đều sở hữu những lợi thế đặc thù song hành cùng các điểm nghẽn mang tính hệ thống. Việc đánh giá tương quan này là cơ sở để nhận diện sức mạnh thực chất đằng sau các hệ thống vũ khí của ba siêu cường.

Yếu tố đánh giáHoa KỳLiên bang NgaTrung Quốc
Triết lý cốt lõiMạng lưới phân tán, tự trị tiêu hao (Sáng kiến Replicator), tập trung vào sự hiệp đồng giữa hệ thống có người lái và không người lái.Tác chiến tiêu hao, ứng dụng ồ ạt FPV giá rẻ, UAV cảm tử kết hợp tác chiến điện tử (EW).Tác chiến thông minh hóa (Intelligentized warfare), ưu thế thuật toán, chiến tranh nhận thức (Meta-war).
Lợi thế chiến lượcSở hữu nền tảng công nghệ cảm biến tối tân. Khả năng thiết lập các mạng lưới chia sẻ dữ liệu toàn cầu tinh vi. Tiềm lực tài chính khổng lồ để R&D các dự án đột phá.Khả năng thích ứng thực chiến cực kỳ nhạy bén. Tối ưu hóa được bài toán chi phí/hiệu quả (sử dụng UAV giá vài nghìn USD phá hủy mục tiêu xe tăng triệu USD).Năng lực sản xuất hàng loạt (công xưởng thế giới). Tích hợp sâu rộng năng lực dân sự vào quân sự. Chuỗi cung ứng phần cứng nội địa khép kín.
Hạn chế & rủi roHệ thống mua sắm cồng kềnh, chi phí đội lên quá cao, thời gian phát triển kéo dài, rào cản chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra sản xuất hàng loạt.Thiếu nền tảng vi mạch tự chủ, phụ thuộc linh kiện phương Tây nhập lậu. Các hệ thống tự trị cỡ lớn thường thất bại khi hoạt động độc lập.Cấu trúc chỉ huy cứng nhắc từ trên xuống kìm hãm tính chủ động chiến thuật (mission command). Kinh nghiệm thực chiến hiện đại còn kém.
Cơ chế mua sắmĐang cố gắng chuyển dịch sang mô hình “thương mại ưu tiên”, gộp ngân sách UxS để tạo sự linh hoạt, phân cấp các dự án nhỏ.Chu kỳ đổi mới siêu tốc dựa trên phản hồi trực tiếp từ chiến trường Ukraine; sản xuất công nghiệp kết hợp với các xưởng địa phương phi tập trung.“Tiếp cận Toàn quốc” (Whole-of-Nation approach), ngân sách dồi dào, các rào cản đạo đức về vũ khí AI tự trị ít khắt khe hơn phương Tây.

Nghịch lý giữa khái niệm và thực tiễn chiến trường: Sự so sánh trên làm lộ rõ một mâu thuẫn lớn giữa các chương trình thiết kế lý tưởng và sự tàn khốc của thực tế. Đối với Hoa Kỳ, dự án tàu ngầm không người lái Orca XLUUV mang trong mình công nghệ đột phá nhưng lại chậm trễ 3 năm, vượt ngân sách tới 64% (khoảng 242 triệu USD) do các lỗi kỹ thuật về rò rỉ nước, phần mềm định vị và hệ thống lái phức tạp, cho thấy tư duy thiết kế “mạ vàng” (gold-plated) vẫn bám rễ sâu trong nền công nghiệp quốc phòng nước này. Để giải quyết rủi ro tài chính và tránh lặp lại sai lầm của chương trình tàu chiến LCS, Hải quân Mỹ (tháng 4/2025) đã phải sáp nhập hai chương trình Tàu không người lái cỡ lớn (LUSV) và cỡ trung (MUSV) thành nền tảng “Future USV” duy nhất dự kiến bắt đầu vào năm 2027 nhằm tăng tính kinh tế theo quy mô. Chi phí cho một chiếc LUSV tiên phong dự kiến đã tăng 80%, lên mức 497,6 triệu USD.

Ngược lại, Nga lại phô trương các dự án siêu vũ khí mang tính răn đe chiến lược tuyên truyền như UUV hạt nhân Poseidon (Status-6) – được quảng bá có tốc độ 70-100 hl/g, tầm hoạt động không giới hạn, lặn sâu 1.000m và mang đầu đạn có thể lên tới 100 Megaton để gây sóng thần phóng xạ cuốn trôi các thành phố ven biển của NATO. Tuy nhiên, theo đánh giá của các nhà phân tích phương Tây và Nga, hệ thống này thiếu tính khả thi trầm trọng. Việc di chuyển dưới nước ở tốc độ 180 km/h sẽ tạo ra dải âm thanh khổng lồ (acoustic signature) dễ dàng bị hệ thống theo dõi âm thanh toàn cầu SOSUS phát hiện; lò phản ứng tạo ra dấu vết nhiệt lớn; và quan trọng nhất, hệ thống GLONASS không hoạt động dưới nước, khiến việc duy trì một quỹ đạo hàng vạn dặm mà không cần trồi lên mặt nước là điều không tưởng. Thay vào đó, sức mạnh thực sự giúp Nga cầm cự lại nằm ở các mẫu UAV trinh sát giá rẻ Orlan-10 kết hợp với đạn tuần kích Lancet, tạo nên xương sống cho chuỗi hỏa lực pháo binh liên tục.

Ở chiều thứ ba, Trung Quốc hưởng lợi từ năng lực chế tạo không giới hạn và các bầy đàn drone rẻ tiền, nhưng câu hỏi lớn nhất là liệu khả năng ứng phó linh hoạt của máy móc AI có bị triệt tiêu bởi một hệ thống chỉ huy yêu cầu báo cáo lên các cấp cao nhất khi tham chiến thực tế hay không. Sự cồng kềnh trong hệ thống mệnh lệnh có thể làm chậm nhịp độ phản ứng, biến các ưu thế công nghệ trở nên vô giá trị trước các phương thức tác chiến phân tán, linh hoạt.

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU CÁC NỀN TẢNG PHƯƠNG TIỆN KHÔNG NGƯỜI LÁI: HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI

Việc mổ xẻ các thông số và thiết kế của các phương tiện tiêu biểu trên cả 3 không gian tác chiến (Không, Biển/Ngầm, Bộ) cung cấp cái nhìn chi tiết về định hướng kỹ thuật của mỗi cường quốc.

Không gian bầu trời (UAV / UCAV)

Bầu trời là không gian UxS phát triển nhanh, bão hòa và đa dạng nhất, bao trùm từ UAV chiến lược tầm cao, tầm xa (HALE/MALE) cho đến các UAV cảm tử cỡ nhỏ.

Trung Quốc: Năng lực thiết kế UAV của PLA đã đạt đến mức đa dạng và phức tạp ngang ngửa phương Tây. Mẫu UAV trinh sát chiến lược WZ-7 (Soaring Dragon), được đưa vào biên chế từ năm 2018, nổi bật với thiết kế cánh nối (joined-wing) đan chéo độc đáo, kết hợp động cơ phản lực WP-13 (sao chép từ R-13 của Liên Xô). Cấu trúc này giúp tăng sức nâng, giảm sức cản, cho phép WZ-7 đạt tầm bay 7.000 km, trần bay 18.000m, thời gian hoạt động 10 giờ, thường xuyên thực hiện các nhiệm vụ giám sát biển Hoa Đông, biển Nhật Bản và vùng biên giới Tây Tạng. Về tấn công, dòng GJ-11 (Sharp Sword) là máy bay chiến đấu không người lái (UCAV) tàng hình với sải cánh 14m, tải trọng 2.000kg trong hai khoang vũ khí ngầm. GJ-11 được xem là “loyal wingman” (máy bay yểm trợ trung thành), sẵn sàng phối hợp cùng tiêm kích tàng hình J-20 hoặc triển khai trên tàu sân bay (biến thể GJ-11J có cánh gập). Đáng chú ý nhất gần đây là việc PLA ra mắt UCAV hạng nặng “Jiutian”. Nặng tới 16 tấn, sải cánh 25m, tải trọng 6.000kg và tầm bay 7.000 km, Jiutian đóng vai trò như một “tàu sân bay trên không” (mothership) để giải phóng hàng loạt bầy đàn UAV cỡ nhỏ, định hình phương thức tấn công bão hòa tầm xa hoàn toàn mới.

Liên bang Nga: Hệ sinh thái UAV của Nga chủ yếu dựa vào dòng Orlan-10/30 (trinh sát và tác chiến điện tử) và Zala Lancet (đạn tuần kích). Orlan-10 có tầm bay 120km, trần bay 5.000m, thường được trang bị hệ thống tác chiến điện tử Leer-3 để gây nhiễu sóng vô tuyến và di động. Dòng đạn tuần kích Zala Lancet nổi lên như một “sát thủ xe tăng” với tầm bay 40km, vận tốc 110 km/h, chi phí chế tạo rẻ nhưng mang lại hiệu quả trực tiếp. Để bù đắp năng lực bay lâu, Nga còn sử dụng Forpost (phiên bản sản xuất tại Nga của IAI Searcher II Israel), có thời gian bám trụ 17 tiếng. Tuy nhiên, xương sống của chiến lược tấn công tiêu hao sâu là các dòng Geran-2 (Shahed-136) hợp tác với Iran.

Hoa Kỳ: Sau hai thập kỷ dựa dẫm vào các nền tảng đắt đỏ như MQ-1 Predator và MQ-9 Reaper chuyên cho chống khủng bố, Không quân Mỹ đang hướng tới khái niệm Máy bay chiến đấu hiệp đồng (Collaborative Combat Aircraft – CCA) theo chuẩn Replicator. Những thiết bị này sẽ tàng hình, tích hợp AI độc lập để bay đội hình cùng phi cơ chiến đấu thế hệ thứ 6, mang theo vũ khí hoặc cảm biến tiến sâu vào vùng A2/AD của Trung Quốc, chấp nhận hy sinh để bảo vệ phi công.

Không gian mặt nước và dưới ngầm (USV / UUV)

Tác chiến hải quân đang chứng kiến sự trỗi dậy của các hạm đội tàu robot, làm thay đổi cán cân kiểm soát trên biển (Sea Control).

Hoa Kỳ: Tiên phong với nguyên mẫu Sea Hunter (chương trình ACTUV của DARPA), đây là một USV thiết kế ba thân (trimaran) dài 40m, lượng giãn nước 145 tấn, không vũ trang, vận hành bởi hai động cơ diesel đạt tốc độ 27 hl/g. Nó có tầm hoạt động xuyên đại dương 10.000 hải lý và tự trị thông qua công nghệ “Kiểm soát giám sát rời rạc” (Sparse Supervisory Control) – con người chỉ theo dõi chứ không điều khiển trực tiếp bằng cần gạt. Chi phí vận hành Sea Hunter chỉ từ 15.000 – 20.000 USD/ngày, rẻ bằng một phần nhỏ so với 700.000 USD/ngày của một tàu khu trục, vô cùng lý tưởng cho nhiệm vụ chống ngầm (ASW) liên tục. Cấu trúc hạm đội bề mặt tương lai của Mỹ sẽ hợp nhất vào “Future USV”, tích hợp năng lực của LUSV (đóng vai trò kho đạn mang bệ phóng VLS, hỗ trợ tàu chiến) và MUSV (như mẫu Defiant, chuyên trách trinh sát và tác chiến điện tử, từng phóng thành công rocket Poniard tại RIMPAC 2024). Dưới ngầm, dòng Orca XLUUV dài từ 51 đến 85 feet, mang 8 tấn thiết bị hoặc mìn, tầm hoạt động 6.500 hải lý, được kỳ vọng sẽ tạo răn đe ở các eo biển hẹp, dù đang vướng mắc nghiêm trọng về ngân sách.

Trung Quốc: PLA Navy phát triển thần tốc với các thiết kế tinh gọn nhưng hỏa lực mạnh. Điển hình là JARI USV (còn gọi là “Orca”), một chiếc USV ba thân dài 58m, lượng giãn nước 500 tấn, tầm hoạt động 4.000 hải lý, đạt tốc độ 42 hl/g. Dù là phương tiện không người lái, JARI USV được trang bị như một “tiểu tàu khu trục Aegis” thu nhỏ với 4 tấm radar mảng pha chủ động (AESA), pháo tự động 30mm, các bệ phóng thẳng đứng (VLS) chứa tên lửa phòng không và diệt hạm, cùng các ống phóng ngư lôi ET52. Dưới ngầm, Trung Quốc ra mắt các XLUUV khổng lồ như HSU-001 (tương tự tàu ngầm nhỏ) nhằm mục tiêu tuần tra cáp quang biển, theo dõi tàu ngầm đối phương. Sự phát triển này cũng đặt ra các thách thức pháp lý, điển hình như vụ PLA thu giữ UUV của tàu USS Bowditch năm 2016 tại Biển Đông, làm dấy lên các tranh cãi về quyền miễn trừ chủ quyền (sovereign immunity) của các phương tiện tự trị không có con người.

Liên bang Nga: Mặc dù dự án Poseidon mang đậm tính răn đe chiến lược về một đòn tấn công hạt nhân trả đũa (second strike), năng lực thực chất của Nga dưới lòng biển nằm ở các dòng UUV nghiên cứu như Klavesin-2R-PM (Harpsichord). UUV này dài 6,5m, nặng 3,7 tấn, có khả năng lặn sâu 2.000-6.000 mét, và được thiết kế để triển khai từ các tàu ngầm hạt nhân đặc nhiệm như Belgorod. Khả năng lập bản đồ đáy biển, tác chiến dưới lớp băng Bắc Cực và do thám hạ tầng cáp ngầm của các UUV này mang lại ưu thế tình báo to lớn.

Không gian tác chiến mặt đất (UGV)

Môi trường đất liền là thử thách lớn nhất cho các phương tiện không người lái do địa hình phức tạp, nhiều chướng ngại vật bất ngờ và tín hiệu truyền dẫn dễ bị gián đoạn.

Hoa Kỳ: Điển hình cho tư duy UGV tấn công của Mỹ là dòng Ripsaw M5 (định danh RCV-Medium), nặng 10,5 tấn, di chuyển trên bánh xích chuyên dụng với tốc độ hơn 25 mph. Ripsaw M5 sở hữu kết cấu hybrid (động cơ diesel hoặc xăng kết hợp điện) giúp vận hành không tiếng ồn khi áp sát mục tiêu, tải trọng lên đến 8.000 lbs. Xe được tích hợp tháp pháo Protector MCT-30 cỡ nòng 30mm và tổ hợp vũ khí tự động CROWS-J với tên lửa chống tăng Javelin. Ngoài ra, M5 còn mang theo các UAV trinh sát nhỏ (như FLIR SkyRaider) bay phía trên để dẫn đường, tạo ra sự linh hoạt vượt trội trong nhiệm vụ trinh sát hỏa lực.

Liên bang Nga: Nga từng đi tiên phong khi triển khai UGV Uran-9 (nặng 10 tấn, trang bị pháo 30mm 2A72, 4 tên lửa chống tăng Ataka và súng phun lửa Shmel-M) tại chiến trường Syria và các đợt tập trận Zapad. Tuy nhiên, thực tế chiến trường đã phơi bày những rủi ro của việc tự động hóa hỏa lực chưa hoàn thiện. Uran-9 bộc lộ hàng loạt nhược điểm chết người: pháo 30mm kẹt đạn liên tục, hệ thống nhận diện quang học không ổn định khi xe di chuyển (tầm nhìn giảm xuống chỉ còn 2km so với 6km thiết kế ban đầu), và quan trọng nhất là xe mất tín hiệu liên lạc với trạm điều khiển ngay cả ở cự ly rất ngắn khi hoạt động trong môi trường đô thị nhiều nhà cửa. Những thất bại này đã biến Uran-9 từ một niềm tự hào công nghệ thành bài học cảnh tỉnh về sự phức tạp của UGV trên thực địa.

Trung Quốc: Tiếp cận một cách thực dụng hơn, thay vì dồn lực cho các cỗ xe tăng không người lái phức tạp, PLA phát triển mạnh các dòng UGV đa dụng vừa và nhỏ như Mule-200. Nặng 500kg, Mule-200 có khung gầm bọc thép bánh xích, sử dụng động cơ hybrid xăng – điện, có thể vận chuyển 200kg đạn dược hoặc tiếp tế cho các đơn vị bộ binh trên núi cao với tầm hoạt động 50km, tốc độ 50km/h. Đặc biệt, không như các UGV khác chở hàng lộ thiên, khoang chứa của Mule-200 được bọc giáp bảo vệ trước hỏa lực súng bộ binh. Chúng được tích hợp sâu vào chuỗi hậu cần kết hợp quân dân, giải phóng sức lao động cho binh lính ở những địa hình hiểm trở như biên giới Ấn-Trung.

TÁC ĐỘNG ĐỊA CHIẾN LƯỢC CỦA SỰ BÙNG NỔ PHƯƠNG TIỆN KHÔNG NGƯỜI LÁI

Sự phổ biến của UxS không đơn thuần là thay đổi danh mục vũ khí, mà là tái cấu trúc toàn diện không gian chiến đấu hiện đại, tạo ra những hệ lụy chiến lược vĩ mô:

Dân chủ hóa vũ khí tấn công chính xác (Democratization of Precision Strike): Sự xuất hiện của FPV drone và UxS thương mại giá rẻ (vài trăm đến vài nghìn USD) cho phép các quốc gia nhỏ, lực lượng dân quân, hoặc thậm chí các tổ chức phi quốc gia (non-state actors) sở hữu năng lực tình báo và không kích chính xác – một đặc quyền mà trước đây chỉ dành cho các siêu cường có không quân hùng mạnh và tên lửa đắt tiền. Một chiếc xe tăng giá hàng triệu USD nay có thể bị tiêu diệt bởi một chiếc drone rẻ mạt, đảo lộn hoàn toàn khái niệm chi phí chiến tranh.

Phá vỡ Học thuyết tập trung binh lực truyền thống: Sự xuất hiện của hàng nghìn con mắt (cảm biến) và bầy đàn drone cảm tử khiến chiến trường trở nên “minh bạch” tuyệt đối. Bất cứ động thái di chuyển tập trung nào của binh lực, xe tăng hay pháo binh lập tức trở thành mục tiêu cho các cuộc không kích bão hòa. Binh lính bộ binh hiện nay thường phải di chuyển phân tán bằng các phương tiện cơ động nhỏ như xe đạp điện, xe máy, hoặc đi bộ ngụy trang để lách qua “vùng xám” của UAV.

Kỷ nguyên chống UAV (C-UAS) và tác chiến điện tử (EW): Sự xâm nhập ồ ạt của bầy đàn drone kéo theo nhu cầu bức thiết về hệ thống Phòng thủ chống UAV (C-UAS). Hệ thống phòng không chiến lược truyền thống (như Patriot) sẽ cạn kiệt đạn nếu phải dùng tên lửa giá hàng triệu USD bắn hạ mục tiêu rẻ tiền. Thay vào đó, tác chiến điện tử (gây nhiễu, giả mạo GPS), vũ khí năng lượng định hướng (viba công suất cao, laser) và hệ thống cảm biến âm thanh giá rẻ để phát hiện động cơ đang trở thành các lớp giáp sinh tử bảo vệ không gian tầm thấp. Phương Tây hiện cũng đang phải học hỏi từ thực địa Ukraine để nhanh chóng đầu tư vào các cảm biến âm thanh giá rẻ này.

BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC CHO VIỆT NAM

Bối cảnh địa chính trị tại khu vực Đông Nam Á và Biển Đông đang đối mặt với những diễn biến an ninh đa chiều và khó lường. Rút kinh nghiệm từ các cuộc xung đột toàn cầu (Nga-Ukraine, Trung Đông) và học thuyết của các cường quốc, Việt Nam cần chủ động tích hợp sâu UxS vào kiến trúc quốc phòng phi đối xứng nhằm bảo vệ không gian chủ quyền đa miền. Các ngành công nghiệp quốc phòng nội địa, với mũi nhọn là Tổng công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel (VHT) và các doanh nghiệp dân sự, đã chứng minh được những bước tiến công nghệ vững chắc, mở ra dư địa lớn để xây dựng một mạng lưới phòng thủ hiện đại.

Xây dựng “Vòm phòng không bền vững” (Sustainable Air Defense Dome) đa tầng

Trước nguy cơ từ các đàn UAV và đạn tuần kích, Bộ Quốc phòng Việt Nam đang định hình kế hoạch tác chiến “Vòm Phòng không Bền vững”. Sáng kiến chiến lược này hướng tới một thế trận phòng không đa tầng, đa lớp, bao phủ diện rộng với sự ứng dụng của khoa học công nghệ nhằm phát hiện sớm, phản ứng nhanh và đánh chặn hiệu quả các phương tiện bay không người lái để bảo vệ bầu trời quốc gia.

Tích hợp Hard-kill (Động năng) và Soft-kill (Phi động năng): Học thuyết phòng thủ của Việt Nam chứng tỏ sự linh hoạt khi kết hợp vũ khí truyền thống với công nghệ chế áp điện tử hiện đại. Viettel đã phát triển tổ hợp chống UAV cơ động cấp chiến thuật VCUS/E, đặt trên khung gầm xe bán tải hoặc xe tải quân sự, tích hợp vũ khí viba công suất cao (V-EMP/S) có khả năng vô hiệu hóa mạch điện tử của bầy đàn UAV. Lớp soft-kill này được bổ sung bởi súng gây nhiễu điện tử xách tay VCU/3P (phá sóng băng tần 1,2-5,8 GHz) dùng cho lính bộ binh. Trong các sự kiện quốc gia lớn, các tổ hợp này của Viettel đã phối hợp cùng Cục Tác chiến Điện tử để bảo vệ tuyệt đối an toàn vùng trời.

Hiện đại hóa, số hóa vũ khí di sản: Một bước đi cực kỳ thông minh trong nghệ thuật quân sự Việt Nam là không vứt bỏ vũ khí di sản, mà số hóa chúng để tiết kiệm chi phí. Điển hình là việc nâng cấp tổ hợp pháo cao xạ 57mm AZP S-60. Bằng cách tích hợp radar mảng pha chủ động (AESA) VRS-S55X, module quang điện tử, và hệ thống quản lý chiến đấu (BMS) kết nối mạng lưới C3, Việt Nam đã biến khẩu pháo truyền thống thành tổ hợp đánh chặn UAV cực kỳ chính xác. Tương tự, hệ thống tên lửa S-125 Pechora được nâng cấp lên chuẩn S-125-VT, bổ sung module quang điện tử và kháng nhiễu mạnh cho radar UNV-VT để bám bắt mục tiêu khi bị đối phương chế áp điện tử. Việc kết hợp các hệ thống pháo phòng không truyền thống được số hóa (như pháo 30mm hoặc 57mm) với tên lửa tạo ra một “tấm khiên” rẻ tiền nhưng hiệu quả, giải quyết hoàn hảo bài toán bất đối xứng chi phí (cost asymmetry) mà cả Mỹ và phương Tây đang phải đối mặt. Các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Singapore (sử dụng AI trong radar), Malaysia (UAV đánh chặn động năng Ghost) và Indonesia (vũ khí laser) cũng đang dồn lực xây dựng các mạng lưới C-UAS đa tầng tương tự.

Phát triển Năng lực Tác chiến Phi đối xứng trên Biển (Asymmetric Naval Warfare)

Môi trường biển đảo là nơi năng lực tác chiến phi đối xứng của UxS phát huy tác dụng rõ nét nhất. Bài học từ Ukraine – một quốc gia gần như mất toàn bộ hạm đội hải quân truyền thống nhưng vẫn sử dụng các hạm đội xuồng tự sát (USV) để làm tê liệt các chiến hạm đắt tiền và kiểm soát cục bộ Biển Đen – là minh chứng kinh điển cho chiến lược từ chối vùng biển (Sea Denial).

Việt Nam cần chú trọng phát triển hạm đội USV có giá thành thấp, kích thước nhỏ nhưng mang được khối lượng chất nổ lớn hoặc ngư lôi/tên lửa chống hạm, có khả năng hoạt động theo bầy đàn.

Mạng lưới USV này, khi kết hợp với các loại UAV trinh sát tầm xa (như dòng UAV MALE mà Viettel đang lên mô hình, hay UAV chiến thuật VUA-SC-3G và HS-6L) cùng sự hỗ trợ tình báo từ vệ tinh VNRedSAT-1, sẽ cung cấp khả năng phát hiện sớm các hạm đội tàu mặt nước quy mô lớn của đối phương từ cự ly xa ngoài đường chân trời (over-the-horizon).

Đây là một mũi nhọn răn đe chiến lược: sử dụng công nghệ nội địa giá rẻ để áp đảo và vô hiệu hóa các nền tảng đắt tiền của hải quân ngoại bang, tương tự như cách Trung Quốc đang sử dụng bầy đàn JARI USV để kiểm soát không gian hàng hải.

Tự chủ công nghiệp quốc phòng và ứng dụng Dung hợp Quân – Dân (Civil-Military Fusion)

Nguyên lý xây dựng sức mạnh dựa trên việc hòa quyện tiềm lực dân sự và quân sự của Trung Quốc cung cấp một bài học giá trị. Việc tự chủ chuỗi cung ứng linh kiện là yếu tố sống còn quyết định khả năng duy trì chiến đấu lâu dài.

Đẩy mạnh R&D nội địa: Việt Nam đã và đang làm chủ các công nghệ cốt lõi. Các nhà sản xuất nội địa như Viettel, HTI hay VASA đã tự thiết kế được khung vỏ bằng polymer composite, hệ thống phần mềm điều khiển bay, và hệ thống cảm biến quang học. Đặc biệt, đài radar 3D phòng không tầm trung băng tần S của VHT ra mắt từ năm 2020 không chỉ cung cấp đủ 3 tọa độ mục tiêu mà còn được thiết kế dạng module cơ động, phù hợp để triển khai ở các khu vực đồi núi hiểm trở hay bờ biển. Việc tự chủ này giúp Việt Nam tránh được sự phụ thuộc vào linh kiện ngoại nhập – điểm yếu tử huyệt đang làm lao đao chuỗi cung ứng quân sự của Nga trước các lệnh trừng phạt phương Tây.

Lưỡng dụng Dân sự và Hợp tác Quốc tế: Các công ty công nghệ dân sự tại Việt Nam cũng đang chứng minh năng lực thiết kế phần cứng xuất sắc. Điển hình như máy bay không người lái cỡ lớn CT-2W1 sử dụng công nghệ cất cánh thẳng đứng bằng điện (eVTOL) do CT UAV phát triển, hướng đến mục tiêu vận tải hành khách và cấp cứu. Đặc biệt, thiết bị bay không người lái Hera của Realtime Robotics Vietnam, với khả năng mang tải 15kg, gập gọn vào ba lô và kháng chịu thời tiết khắc nghiệt, đã vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe để xuất khẩu thành công sang thị trường Mỹ phục vụ các ứng dụng quân sự. Tận dụng nền tảng trí tuệ, phần mềm điều khiển và linh kiện dân dụng thương mại sẽ giúp quân đội nén ngắn thời gian nghiên cứu và giảm chi phí sản xuất, đồng thời tạo ra mạng lưới hậu cần mạnh mẽ trong thời chiến.

Đổi mới cơ chế mua sắm và tối ưu hóa cấu trúc C5ISR

Rút kinh nghiệm từ hệ thống mua sắm cồng kềnh, thiếu linh hoạt dẫn đến đội vốn của Hoa Kỳ, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế đầu tư cho khoa học quân sự. Hiện nay, phần lớn UAV quân sự của Việt Nam chỉ được sử dụng cho nhiệm vụ huấn luyện, tuần tra biên giới và trinh sát trong phạm vi lãnh thổ do thiếu khung pháp lý toàn diện và giới hạn về công nghệ tầm xa. Các chương trình nghiên cứu về UxS cần một quy trình xét duyệt đặc thù, cho phép thử nghiệm vòng lặp nhanh (rapid iteration) thay vì phải chờ đợi thông qua các bước nghiệm thu hành chính kéo dài. Quân đội nên đưa ra các “Bài toán thực địa” (Problem statements) thay cho các yêu cầu kỹ thuật cứng nhắc để thu hút nguồn lực công nghệ từ các tập đoàn viễn thông, công nghệ tư nhân trong nước.

Đặc biệt, hệ thống C5ISR (Chỉ huy, Kiểm soát, Máy tính, Truyền thông, Không gian mạng, Tình báo, Giám sát và Trinh sát) mà Viettel đang phát triển phải được đặt làm nền tảng xương sống của mọi học thuyết tác chiến. Hàng nghìn UAV, USV hay các tổ hợp pháo phòng không cơ động sẽ trở nên vô giá trị nếu thiếu một bộ óc trung tâm và mạng lưới truyền tin băng thông rộng, kháng nhiễu (dựa trên công nghệ Software-Defined Radio – SDR mà Việt Nam đã làm chủ). Khả năng tích hợp nhận thức tình huống từ UAV, vệ tinh quan sát và radar mặt đất để tạo ra bức tranh toàn cảnh về chiến trường trong thời gian thực sẽ là yếu tố quyết định giúp quân đội ta giành ưu thế về tốc độ phản ứng, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trong mọi tình huống.

**

Các hệ thống phương tiện không người lái (UxS) không còn là các phát kiến mang tính thử nghiệm tương lai, mà đã chính thức trở thành trụ cột thay đổi vĩnh viễn hình thái của chiến tranh hiện đại. Qua lăng kính phân tích học thuyết của các siêu cường: một Hoa Kỳ hướng đến mô hình đàn tự trị phân tán Replicator, một Liên bang Nga thích ứng với chiến tranh tiêu hao bằng sự thực dụng của FPV và đạn tuần kích, và một Trung Quốc bành trướng với chiến lược thông minh hóa, tích hợp dân sự quy mô lớn, thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mà tốc độ đổi mới công nghệ, tính hiệu quả chi phí, khả năng kháng nhiễu điện tử và năng lực tự chủ sản xuất định hình sức mạnh của mọi quân đội.

Đối với Việt Nam, bài học lớn nhất được rút ra là trong kỷ nguyên tác chiến thông minh, không nhất thiết phải tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang tốn kém bằng cách mua sắm các nền tảng ngoại nhập đắt đỏ. Sức mạnh răn đe thực sự nằm ở việc khéo léo kết hợp một chiến lược phòng thủ đa tầng (như Vòm phòng không bền vững), số hóa và hiện đại hóa vũ khí di sản, ứng dụng linh hoạt các hạm đội UxS giá rẻ trên biển và trên không để đạt lợi thế bất đối xứng, kết hợp cùng một nền tảng chỉ huy C5ISR vững chắc. Sự tự chủ về công nghệ từ các tập đoàn như Viettel và sự hội nhập linh hoạt giữa nguồn lực quân – dân sự chính là chìa khóa để kiến tạo nên một mạng lưới quốc phòng phi đối xứng, chủ động và kiên cường, bảo vệ vững chắc không gian sinh tồn của quốc gia trước mọi thách thức an ninh trong thế kỷ XXI./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]