CHIẾN LƯỢC QUÂN SỰ VÙNG BIỂN SÂU TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Trong suốt phần lớn lịch sử hiện đại, đại dương được xem là một không gian hai chiều, nơi sức mạnh của các quốc gia được định lượng thông qua khả năng kiểm soát mặt nước và bảo đảm tự do hàng hải. Ngay cả trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các chiến lược hàng hải chủ yếu xoay quanh học thuyết chống ngầm truyền thống và răn đe hạt nhân. Tuy nhiên, sự phụ thuộc khổng lồ của nền kinh tế toàn cầu vào cơ sở hạ tầng ngầm trọng yếu (Critical Undersea Infrastructure – CUI) cùng với sự trỗi dậy của các công nghệ đột phá như trí tuệ nhân tạo (AI), phương tiện lặn không người lái siêu lớn (XLUUV), và cảm biến lượng tử đã định hình lại hoàn toàn học thuyết quân sự của các cường quốc.

Đại dương trong kỷ nguyên số đã chính thức trở thành một không gian ba chiều phức tạp, nơi đáy biển biến thành trọng tâm của cạnh tranh địa chính trị. Kẻ thù không còn nhất thiết phải đánh chìm các tàu sân bay hay phong tỏa các bến cảng để làm tê liệt một quốc gia; thay vào đó, họ có thể cắt đứt dòng chảy dữ liệu và năng lượng ẩn sâu dưới hàng ngàn mét nước. Chiến lược quân sự tại vùng biển sâu hiện đại không chỉ giới hạn ở việc chuẩn bị cho một cuộc xung đột vũ trang công khai, mà chủ yếu tập trung vào chiến tranh “vùng xám” (grey-zone) – một hình thức tác chiến khai thác sự mơ hồ về mặt pháp lý và khó khăn trong việc quy kết trách nhiệm để đạt được lợi ích chiến lược mà không vượt qua ngưỡng gây ra chiến tranh.

Tác động của các cuộc cách mạng công nghệ đã định hình lại cấu trúc an ninh hàng hải, tạo ra những lỗ hổng trong mạng lưới hạ tầng ngầm toàn cầu, tác động làm thay đổi các học thuyết quân sự của Nga, Trung Quốc, Hoa Kỳ và các liên minh khu vực cũng như làm lung lay tính bền vững của các học thuyết răn đe hạt nhân vốn đã tồn tại hàng thập kỷ.

I. CƠ SỞ HẠ TẦNG NGẦM (CUI): TRỌNG TÂM CHIẾN LƯỢC VÀ LỖ HỔNG TOÀN CẦU

1.1. Huyết mạch của nền kinh tế số và điểm nghẽn địa lý

Lòng đại dương hiện đang chứa đựng một mạng lưới khổng lồ gồm hơn 600 tuyến cáp quang biển với tổng chiều dài khoảng 1,4 đến 1,7 triệu km, cùng hàng loạt các đường ống dẫn dầu, khí đốt và lưới điện ngầm. Các tuyến cáp viễn thông này gánh vác tới 98% lưu lượng dữ liệu liên lục địa, hỗ trợ trực tiếp cho các hệ thống thanh toán quốc tế như SWIFT và tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính trị giá khoảng 10 nghìn tỷ USD mỗi ngày. Trong khi các hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp thường được ca ngợi là giải pháp dự phòng, băng thông thực tế của chúng hoàn toàn không đủ khả năng thay thế mạng lưới cáp quang ngầm để đáp ứng khối lượng truyền tải khổng lồ của thị trường số hiện đại, khiến các quốc gia rơi vào trạng thái phụ thuộc tuyệt đối vào CUI.

Sự phân bổ của các mạng lưới này không đồng đều mà bị ép buộc phải đi qua những điểm nghẽn (chokepoints) tự nhiên do cấu tạo địa lý và chính trị. Khu vực Biển Đỏ, kênh đào Suez, eo biển Malacca, hay hành lang eo biển Baltic là những ví dụ điển hình. Các tuyến cáp đi qua những khu vực này tạo ra một “mục tiêu mềm” hoàn hảo cho chiến tranh thông tin và kinh tế. Điển hình vào đầu năm 2024, một cuộc tấn công bằng tên lửa của lực lượng Houthi vào một tàu thương mại thuộc sở hữu của Anh ở Biển Đỏ đã dẫn đến việc con tàu này chìm và làm đứt ba tuyến cáp quan trọng (AAE-1, EIG, và SEACOM). Sự cố này lập tức làm gián đoạn 25% lưu lượng dữ liệu giữa châu Á, châu Âu và Trung Đông, gây ra sự cố tăng độ trễ diện rộng cho các dịch vụ điện toán đám mây như Microsoft Azure, và làm gián đoạn hệ thống viễn thông ở nhiều quốc gia châu Phi.

Bên cạnh các rủi ro nhân tạo, thiên nhiên cũng đặt ra những mối đe dọa nghiêm trọng, chứng minh sự mỏng manh của hệ thống. Sự kiện núi lửa Hunga Tonga phun trào vào tháng 01/2022 đã tạo ra các dòng chảy mật độ cao tàn phá tuyến cáp quang duy nhất kết nối Tonga với thế giới, đẩy toàn bộ quốc gia này vào tình trạng cô lập thông tin trong bối cảnh khủng hoảng. Sự đa dạng hóa và dự phòng của mạng lưới cáp (redundancy) tại nhiều khu vực vẫn ở mức rất thấp, tạo điều kiện cho các tác nhân thù địch vũ khí hóa sự phụ thuộc này.

1.2. Nút thắt cổ chai về năng lực sửa chữa (The Repair Gap)

Một khía cạnh đáng lo ngại và ít được chú ý trong chiến lược bảo vệ tác chiến đáy biển là tình trạng thiếu hụt trầm trọng năng lực sửa chữa cáp ngầm trên toàn cầu. Các thống kê cho thấy hiện chỉ có dưới 60 tàu sửa chữa cáp chuyên dụng đang hoạt động trên toàn thế giới. Phần lớn các con tàu này đã cũ và thường bị ràng buộc bởi các hợp đồng rải cáp mới mang lại lợi nhuận cao hơn, khiến khả năng phản ứng khẩn cấp bị hạn chế nghiêm trọng.

Quá trình khắc phục một sự cố đứt cáp đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cực kỳ tinh vi. Một tàu sửa chữa chuyên dụng phải được điều động đến vị trí, sử dụng các phương tiện điều khiển từ xa (ROV) lặn xuống độ sâu hàng ngàn mét để cắt bỏ đoạn cáp hỏng, nâng hai đầu cáp lên mặt nước để tiến hành nối lại trong phòng sạch vô trùng, sau đó cẩn thận thả hạ trở lại đáy biển. Thời gian sửa chữa trung bình có thể kéo dài từ vài tuần đến hàng tháng, với chi phí dao động từ 1 đến 3 triệu USD cho mỗi sự cố. Trong một kịch bản xung đột, các đối thủ có thể thực hiện những cuộc tấn công đồng loạt nhằm vào nhiều tuyến cáp tại các điểm nghẽn khác nhau, cố tình làm quá tải năng lực sửa chữa toàn cầu. Hơn thế nữa, chính bản thân các tàu sửa chữa này có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bằng thiết bị không người lái hoặc bị đe dọa bởi thủy lôi, khiến quá trình khôi phục mạng lưới bị đình trệ vô thời hạn.

1.3. Khoảng trống pháp lý và chiến thuật vùng xám

Việc vũ khí hóa cơ sở hạ tầng ngầm phụ thuộc rất lớn vào việc khai thác những điểm mù trong hệ thống luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Khung pháp lý hiện tại được thiết kế chủ yếu để xử lý các tai nạn hàng hải vô ý thay vì các cuộc tấn công phá hoại có chủ đích dưới sự hậu thuẫn của một quốc gia. Hơn 70% các sự cố đứt cáp ở vùng nước nông được báo cáo là do hoạt động thả neo của tàu thương mại hoặc lưới rà của tàu cá. Các quốc gia thù địch lợi dụng số liệu này để che đậy các hành động phá hoại.

Một chiến thuật phổ biến là sử dụng “tàu ủy nhiệm” (proxy vessels) mang cờ của các quốc gia khác. Các tàu này sẽ di chuyển qua khu vực có cáp ngầm trọng yếu, cố tình giả vờ gặp sự cố hỏng hóc động cơ hoặc mất khả năng điều động, thả neo và để dòng chảy kéo lê mỏ neo cày xới đáy biển, làm đứt nhiều tuyến cáp cùng lúc. Khi bị phát hiện, họ chỉ cần vin vào lý do tai nạn hàng hải thông thường, khiến việc quy kết trách nhiệm cấp nhà nước (attribution) – yếu tố tiên quyết để kích hoạt một phản ứng quân sự – trở nên bất khả thi. Câu hỏi liệu một hành động cắt cáp ngầm bên ngoài lãnh hải có cấu thành một “cuộc tấn công vũ trang” theo Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc hay không vẫn là một lỗ hổng pháp lý mà các nước như Nga và Trung Quốc đang tích cực khai thác.

Bảng 1: Phân loại các nguy cơ đối với cơ sở hạ tầng ngầm (CUI) theo nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng

Nguồn gốc đe dọaPhương thức tác độngTần suấtKhả năng quy kết trách nhiệmMức độ ảnh hưởng chiến lược
Tai nạn hàng hảiTàu thả neo sai quy định, lưới giã cào của tàu cá vướng vào cáp.Cao (>70%)Dễ (thông qua hệ thống AIS)Cục bộ, thường được sửa chữa tương đối nhanh nếu không vào thời điểm khủng hoảng.
Thảm họa tự nhiênĐộng đất, trượt lở bùn đáy biển, núi lửa phun trào (vd: Hunga Tonga).Thấp (<10%)Không áp dụngCực kỳ nghiêm trọng, làm đứt đồng loạt nhiều cáp và thay đổi địa hình đáy biển gây khó khăn cho ROV.
Chiến thuật vùng xámDùng tàu cá, tàu thương mại cố tình thả neo cày nát đáy biển, giấu nhẹm tín hiệu AIS.Tăng dầnRất khó (dễ dàng chối bỏ hợp lý)Gây gián đoạn diện rộng, tạo sức ép ngoại giao và kinh tế mà không kích hoạt chiến tranh.
Phá hoại quân sựDùng UUV cảm tử, thuốc nổ đặt từ tàu ngầm, đội thợ lặn đặc nhiệm.Thấp (chỉ khi có xung đột)KhóPhá hủy cấu trúc thông tin, làm tê liệt trung tâm chỉ huy tài chính và quân sự của đối phương.

II. NGA: CHIẾN TRANH PHI TRUYỀN THỐNG, LỰC LƯỢNG ĐẶC NHIỆM VÀ NĂNG LỰC ĐÁY BIỂN TUYỆT ĐỐI

Nga đã sớm nhận ra những lợi thế bất đối xứng của việc kiểm soát không gian biển sâu. Chiến lược của Moscow không tập trung vào việc đối đầu trực diện hạm đội mặt nước với NATO, mà nhắm vào việc phá vỡ toàn bộ kiến trúc logistics, thông tin liên lạc và kinh tế toàn cầu của phương Tây. Trung tâm của chiến lược này là sự kết hợp giữa kỹ thuật lặn sâu tối tân và nghệ thuật tình báo phá hoại.

2.1. GUGI và hạm đội lặn sâu không đối thủ

Lõi trung tâm cấu thành năng lực biển sâu của Nga là Tổng cục Nghiên cứu Biển sâu (GUGI – Главное управление глубоководных исследований – Glavnoye Upravleniye Glubokovodnykh Issledovaniy), được biết đến với tên gọi Đơn vị quân đội 40056. Đây là một trong những tổ chức bí mật nhất của Bộ Quốc phòng Nga, báo cáo trực tiếp cho ban lãnh đạo cấp cao nhất. Nhiệm vụ chính của GUGI bao gồm: lập bản đồ đáy biển chi tiết, cài đặt các thiết bị nghe lén vào đường cáp viễn thông, phá hủy cơ sở hạ tầng ngầm, và thiết lập mạng lưới cảm biến phát hiện tàu ngầm riêng của Nga (như hệ thống “Harmony” ở Bắc Cực).

Để thực hiện các nhiệm vụ này, GUGI sở hữu Đội Không gian thủy tề số 10 (Đơn vị 45707), gồm các chuyên gia hàng đầu về vận hành thiết bị biển sâu. Nga đã đầu tư nguồn lực khổng lồ để phát triển các tàu ngầmphương tiện lặn có khả năng chịu áp suất ở những độ sâu cực độ. Nổi bật nhất là tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân Losharik, được thiết kế đặc biệt với các khoang hình cầu bằng titan ghép nối với nhau, cho phép nó lặn sâu tới 6.000 mét. Bên cạnh đó, các phương tiện lặn tự hành và có người lái như Rus, Konsul và hệ thống Mir mang lại khả năng khảo sát địa chất và thao tác kỹ thuật tinh vi dưới đáy biển.

Đáng chú ý nhất trong nỗ lực hiện đại hóa gần đây là dự án 18200 mang tên Sergey Bavilin, được thiết kế bởi Cục Thiết kế Malachite và khởi công tại nhà máy đóng tàu Admiralty Shipyards (St. Petersburg) vào tháng 3/2024. Phương tiện lặn này sử dụng một loại hợp kim titan đặc biệt do Viện Kurchatov phát triển, cho phép nó đạt đến độ sâu 11.000 mét – tương đương với rãnh Mariana, điểm sâu nhất của đại dương. Sergey Bavilin dự kiến sẽ được triển khai từ các tàu mẹ khổng lồ chuyên dụng như tàu nghiên cứu hải dương học Vice-Admiral Burilichev (Dự án 22011). Điều này đồng nghĩa với việc không có bất kỳ một tuyến cáp hay bộ cảm biến nào của phương Tây trên toàn thế giới có thể nằm ngoài tầm với của GUGI.

2.2. Cấu trúc phá hoại: Sự kết hợp giữa GUGI và GRU

Vượt ra ngoài khả năng công nghệ, sức mạnh của chiến lược Nga nằm ở việc thể chế hóa chiến tranh phá hoại ngầm. Kể từ năm 2023, GUGI đã thiết lập mối quan hệ hợp tác sâu rộng với Cục Hoạt động Đặc biệt thuộc Cơ quan Tình báo Quân đội Nga (GRU) dưới sự chỉ đạo của Tướng Andrey Averyanov. Sự kết hợp này đã dẫn đến việc thành lập Trung tâm Huấn luyện Chuyên gia số 235 (Đơn vị 71712) đặt tại bán đảo Crimea.

Trung tâm này kết hợp các chiến thuật tình báo con người (HUMINT) phi truyền thống của GRU với chuyên môn kỹ thuật sâu của GUGI để phát triển các chiến dịch phá hoại mang tính chiến lược. Họ nhận được sự hỗ trợ về mặt thiết bị từ Tổng cục Nghiên cứu Tiên tiến và Dự án Đặc biệt của Bộ Quốc phòng Nga (UPMIiSP), bao gồm việc ứng dụng các phương tiện không người lái dưới nước (UUV) thế hệ mới.

Chiến thuật của mạng lưới này xoay quanh khái niệm “Quy mô tấn công đồng bộ”. Thay vì thực hiện những vụ phá hoại nhỏ lẻ, mục tiêu của Nga là chuẩn bị cho việc sử dụng hàng loạt các UUV giá rẻ mang theo chất nổ. Các thiết bị này có thể được thả từ bất kỳ con tàu thương mại dân sự nào, tự động lặn xuống độ sâu 1.000 đến 2.500 mét – nơi các tuyến cáp quang xuyên Đại Tây Dương không hề có lớp giáp bảo vệ – và tấn công đồng thời nhiều mục tiêu. Sự tê liệt đồng loạt này sẽ gây gián đoạn không thể cứu vãn đối với hệ thống tài chính toàn cầu và cắt đứt liên lạc giữa các bộ chỉ huy của NATO trong trường hợp xảy ra xung đột vũ trang. Hơn nữa, chiến lược của Nga còn nhắm tới việc phá hủy các hệ thống giám sát chống ngầm của NATO tại khu vực khe hở GIUK (Greenland-Iceland-UK) nhằm mở đường cho hạm đội tàu ngầm của họ tiến ra Bắc Đại Tây Dương một cách an toàn. Việc thiết lập các căn cứ hậu cần ở Tây Phi thông qua lực lượng Quân đoàn Châu Phi (Africa Corps) cũng nằm trong toan tính triển khai tàu ngầm vây ráp các tuyến hàng hải thiết yếu.

III. TRUNG QUỐC: MẠNG LƯỚI “ĐẠI DƯƠNG TRONG SUỐT” VÀ PHÁO ĐÀI SSBN

Nếu Nga tập trung vào chiến tranh phá hoại bất đối xứng, thì chiến lược biển sâu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC) lại mang tính cấu trúc, toàn diện và dài hạn. Trung Quốc kết hợp sức mạnh công nghiệp chế tạo, nghiên cứu AI và sự kiểm soát lãnh thổ để tạo ra một không gian sinh tồn bất khả xâm phạm cho hạm đội hải quân của mình, phục vụ trực tiếp cho chiến lược Chống tiếp cận/Chống xâm nhập khu vực (A2/AD).

3.1. “Vạn lý Trường thành dưới nước” và hệ thống thông tin đại dương xanh

Để theo dõi chặt chẽ mọi chuyển động của các hạm đội tàu ngầm Mỹ, Nga và đồng minh trong khu vực lân cận, Tập đoàn Đóng tàu Nhà nước Trung Quốc (CSSC) đã khởi xướng chương trình “Vạn lý Trường thành dưới nước” (Underwater Great Wall), còn được truyền thông nước này gọi bằng cái tên “Thuận Phong Nhĩ” (đôi tai nghe thấu mọi thứ). Với ngân sách đầu tư ban đầu ước tính khoảng 2 tỷ nhân dân tệ (tương đương 313 triệu USD), mạng lưới này không chỉ được triển khai tại Biển Đông mà còn mở rộng ra Biển Hoa Đông, dọc theo Tuyến đường Tơ lụa Hàng hải và vươn tới Thái Bình Dương.

Kiến trúc của hệ thống giám sát này là minh chứng rõ nét nhất cho nỗ lực hiện thực hóa khái niệm “Đại dương trong suốt” (Transparent Ocean), bao gồm 5 lớp đan xen:

1) Chòm sao không gian (The Ocean Star Cluster): Một mạng lưới các vệ tinh được trang bị radar đo độ cao và hệ thống LIDAR (như hệ thống Guanlan). Các vệ tinh này quét qua các dải đại dương rộng lớn, sử dụng xung laser để lập bản đồ bề mặt biển và phát hiện các dấu hiệu nhiễu động do tàu ngầm di chuyển bên dưới tạo ra, từ đó chỉ thị tọa độ cho các hệ thống cấp thấp hơn.

2) Giao diện mặt biển (The Air-Sea Interface): Lớp này bao gồm mạng lưới các phao thông minh, tàu lượn (wave gliders) và các tàu mặt nước không người lái (USV). Chức năng chính của chúng là làm trạm tiếp sóng (data relays), thu nhận tín hiệu âm thanh chậm chạp từ dưới nước và chuyển đổi thành tín hiệu vệ tinh tốc độ cao gửi về đất liền.

3) Lớp nước sâu (The Starry Deep Sea): Hàng đàn tàu lượn ngầm và các phương tiện lặn tự hành (AUV/UUV) thực hiện các chuyến tuần tra kéo dài nhiều tuần. Chúng kéo theo các mảng sonar để đo đạc dữ liệu thủy âm, nhiệt độ, độ mặn nhằm lấp đầy các khoảng mù mà vệ tinh không thể quét tới.

4) Quan sát đáy biển (The Undersea Perspective): Cốt lõi của “Vạn lý Trường thành” là các ma trận cảm biến thủy âm (sonar) thụ động và chủ động được đặt cố định dưới đáy biển ở độ sâu lên đến 2.000 – 3.000 mét. Chúng được nối trực tiếp bằng hàng ngàn dặm cáp quang về các căn cứ ven bờ hoặc các trạm quan sát E-Stations. Các trạm đáy biển này đồng thời cung cấp các bến đỗ (docking stations) cho phép UUV sạc năng lượng và truyền dữ liệu mà không cần phải nổi lên mặt nước.

5) Bộ não xanh sâu (The Deep Blue Brain): Đây là hệ thống điều khiển trung tâm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dung hợp dữ liệu từ mọi nguồn thu thập được. Bộ não này phân tích tín hiệu, lọc bỏ tạp âm sinh học, theo dõi mục tiêu theo thời gian thực và có khả năng chuyển thẳng tọa độ cho các hệ thống vũ khí (như tên lửa chống ngầm hoặc ngư lôi) để tiến hành tiêu diệt.

Hệ thống này được liên tục mở rộng nhờ sự hỗ trợ của các tàu nghiên cứu khoa học hải dương, như tàu mẹ không người lái Zhu Hai Yun có khả năng triển khai và điều phối đồng thời hơn 50 thiết bị không người lái các loại. Đồng thời, công nghệ lặn sâu của Trung Quốc cũng đã đạt những cột mốc đáng kinh ngạc, tiêu biểu là các tàu lặn có người lái JiaolongFendouzhe (có khả năng lặn tới rãnh Mariana). Những thiết bị này mang tính lưỡng dụng (dual-use) rất cao, vừa phục vụ khai thác tài nguyên dưới đáy biển, vừa hỗ trợ lập bản đồ quân sự và bảo trì mạng lưới cảm biến. Về mặt phương tiện không người lái, hải quân Trung Quốc (PLAN) đang thử nghiệm các XLUUV khổng lồ dài hơn 40 mét và mẫu HSU-001, được thiết kế để mở rộng tầm với chiến lược của PLAN, phục vụ trinh sát và rải mìn.

3.2. Xây dựng pháo đài SSBN tại Hải Nam

Mục tiêu tối thượng của việc triển khai A2/AD tại Biển Đông là nhằm bảo vệ hạm đội tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo (SSBN), cấu phần quan trọng nhất trong chiến lược răn đe hạt nhân tấn công trả đũa của Trung Quốc. Trọng tâm của mạng lưới phòng thủ này là Căn cứ Hải quân Du Lâm (Yulin/Longpo) nằm ở mũi cực nam của đảo Hải Nam.

Du Lâm không phải là một căn cứ hải quân thông thường; nó được thiết kế như một siêu pháo đài (bastion) với hệ thống hầm ngầm đào sâu vào lòng núi đá. Ảnh vệ tinh chỉ ra rằng hệ thống hang động ngầm này có khả năng chứa tới 20 tàu ngầm hạt nhân, cung cấp sự bảo vệ tuyệt đối khỏi các cuộc tấn công phủ đầu và các vệ tinh do thám. Căn cứ này sở hữu các bến tàu dài có khả năng tiếp nhận tàu sân bay, bến khử từ (demagnetization pier) giúp xóa bỏ từ tính trên vỏ tàu ngầm, và hệ thống đường ray nội bộ để nạp đạn dược và tên lửa hạt nhân.

Điểm giá trị nhất của Du Lâm là vị trí địa lý: nó nằm sát thềm lục địa, nơi vùng nước Biển Đông có độ sâu trung bình 1.000 mét. Khi các SSBN lớp Tấn (Type 094) hoặc thế hệ tương lai (Type 096) rời khỏi hầm ngầm, chúng có thể ngay lập tức lặn xuống vùng nước sâu để lẩn trốn sự theo dõi của hệ thống giám sát đối phương. Được trang bị tên lửa đạn đạo liên lục địa JL-3 có tầm bắn trên 10.000 km, các tàu ngầm này có thể tấn công thẳng vào lãnh thổ Hoa Kỳ ngay từ vùng nước được bảo vệ nghiêm ngặt của Biển Đông, mà không cần phải mạo hiểm tìm cách vượt qua các điểm nghẽn chật hẹp ở Chuỗi đảo thứ nhất (như eo biển Miyako hay kênh Bashi).

Bên cạnh Biển Đông, sự hợp tác quân sự giữa Trung Quốc và Nga ở khu vực Bắc Cực cũng mở ra một chân trời mới. Việc Nga cung cấp cho Trung Quốc quyền tiếp cận Tuyến đường biển Phương Bắc (Northern Sea Route) không chỉ rút ngắn thời gian logistics mà còn mở đường cho hải quân Trung Quốc vươn lên thành một cường quốc vùng cận Bắc Cực, tạo ra một bài toán hóc búa về chiến lược răn đe hai đại dương đối với Hoa Kỳ.

IV. HOA KỲ VÀ NATO: NỖ LỰC RĂN ĐE VÀ TÁI CẤU TRÚC MẠNG LƯỚI PHÒNG THỦ

Sự gia tăng năng lực phi thường của Nga và Trung Quốc đã buộc Hoa Kỳ cùng các đồng minh NATO phải tiến hành rà soát và định hình lại toàn bộ học thuyết hàng hải của mình, chuyển dịch từ sự độc tôn mặt nước sang cuộc chiến sinh tử dưới đáy biển.

4.1. Thách thức chiến tranh hai đại dương và năng lực mới của Hoa Kỳ

Sự hội tụ chiến lược giữa Moscow và Bắc Kinh đang làm dấy lên nỗi lo sợ trong giới lập chính sách phương Tây về kịch bản “chiến tranh hai đại dương” (two-ocean war) xảy ra đồng thời ở Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Một số chiến lược gia lập luận rằng NATO nên duy trì sự tập trung tối đa vào mối đe dọa trực tiếp từ Nga tại châu Âu, và cho phép Hoa Kỳ dồn nguồn lực quân sự sang khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương để đối trọng với sức mạnh hải quân khổng lồ của Trung Quốc, thay vì buộc NATO dàn trải lực lượng mỏng manh trên cả hai mặt trận.

Để duy trì ưu thế kỹ thuật, Hải quân Hoa Kỳ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc hồi sinh và hiện đại hóa Hệ thống Giám sát Dưới nước Tích hợp (IUSS) – một phiên bản tối tân hơn của hệ thống SOSUS thời Chiến tranh Lạnh – nhằm đối phó với sự xuất hiện của các thế hệ tàu ngầm ngày càng êm ái hơn. Đồng thời, Hoa Kỳ đang đẩy nhanh chương trình tích hợp các phương tiện lặn không người lái siêu lớn, tiêu biểu là chiếc Orca XLUUV của Boeing. Orca không chỉ giới hạn ở nhiệm vụ rà phá thủy lôi hay trinh sát, mà còn được thiết kế để mang theo các mô-đun vũ khí tấn công, có thể lẩn khuất hàng tháng trời dưới biển và thực hiện các đòn tấn công bất ngờ.

Bên cạnh đó, nhận thức rõ mối đe dọa ngày càng lớn từ các loại máy bay tuần tra săn ngầm, trực thăng và drone, Hải quân Mỹ đang thử nghiệm chương trình Tên lửa Mô-đun Hải quân (NMM). Chương trình này tập trung vào việc thiết kế Thiết bị đánh chặn giai đoạn cuối (TSI) có đường kính 10 inch. Sự linh hoạt của hệ thống này cho phép các tàu ngầm hạt nhân tương lai của Mỹ có thể phóng tên lửa phòng không tiêu diệt các mối đe dọa trên không ngay cả khi đang lặn, tạo ra một sự thay đổi mô hình to lớn trong chiến thuật tác chiến dưới nước. Đồng thời, các chuyên gia quân sự đã kêu gọi Lầu Năm Góc tái lập Bộ tư lệnh Tác chiến Mìn (MineWarCom) dưới sự chỉ đạo của một sĩ quan cấp tướng (flag officer) để đối phó hiệu quả với mối đe dọa thủy lôi đang lan tràn tại eo biển Hormuz do Iran, Nga và Trung Quốc triển khai.

4.2. NATO và các liên minh khu vực: Thể chế hóa bảo vệ CUI

Khác với sự chuẩn bị của Hoa Kỳ, NATO nhận ra họ đã để lại một khoảng trống lớn trong chiến lược bảo vệ đáy biển. Để khắc phục sự chậm trễ này, NATO đang gấp rút xây dựng các thiết chế quân sự – dân sự nhằm phủ nhận khả năng “chối bỏ hợp lý” của các tác nhân tấn công vùng xám.

Vào Hội nghị Thượng đỉnh Vilnius 2023, NATO đã chính thức thống nhất thành lập Trung tâm Hàng hải về An ninh Cơ sở Hạ tầng Dưới nước (Maritime Centre for Security of Critical Undersea Infrastructure – NMCSCUI), đặt tại Bộ Chỉ huy Hàng hải Đồng minh (MARCOM) ở Northwood, Vương quốc Anh. Trung tâm này hoạt động như một cơ sở phân tích và dung hợp tình báo (fusion center), kết nối thông tin giữa các tổ chức tư nhân vận hành cáp ngầm, đường ống năng lượng và các lực lượng hải quân quốc gia để điều phối phản ứng nhanh. Hơn thế nữa, Liên minh châu Âu (EU) cũng đã tăng cường khả năng phục hồi bằng Chỉ thị An ninh mạng và thông tin (NIS2) và Bộ luật Truyền thông Điện tử châu Âu (EECC), bắt buộc các nhà mạng phải báo cáo và phân tích rủi ro an ninh đối với cáp ngầm như một phần của kiến trúc cốt lõi quốc gia.

Song song với NATO, Lực lượng Viễn chinh Liên hợp (JEF) – một liên minh quân sự do Anh dẫn đầu cùng 9 quốc gia Bắc Âu – đã chứng minh khả năng phản ứng cơ động và linh hoạt hơn thông qua các chiến dịch thực địa.

Bảng 2: Các chiến dịch và khung hành động phối hợp của JEF / NATO bảo vệ CUI

Tên chiến dịchLực lượng tham giaCông nghệ / Nền tảng ứng dụngPhương thức và mục tiêu
NORDIC WARDENLực lượng JEF (Anh và 9 quốc gia Bắc Âu)Trí tuệ nhân tạo (AI) Palantir phân tích dữ liệu AIS, theo dõi vệ tinh, liên lạc bảo mật.Sử dụng AI quét hàng triệu điểm dữ liệu để lập hồ sơ rủi ro. Phát hiện “Hạm đội bóng tối” của Nga tắt AIS. Điều động máy bay và tàu chiến áp sát các tàu tình nghi đang lượn lờ gần cáp quang để răn đe.
BALTIC SENTRYJEF / NATOKhinh hạm, phương tiện tự hành dưới nước (UUV/AUV), máy bay tuần tra hàng hải (MPA).Thiết lập vòng kiểm soát quân sự tại biển Baltic, thực hiện tuần tra thường xuyên trên không, trên mặt biển và dưới mặt nước. Kết hợp dữ liệu cảm biến đa miền để ngăn chặn hành vi phá hoại trước khi chúng xảy ra.

Các chiến dịch này đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng: từ việc chờ đợi thảm họa xảy ra rồi mới điều tra, sang việc giám sát phòng ngừa bằng công nghệ AI, dùng các dữ liệu từ Hệ thống Nhận dạng Tự động (AIS) để răn đe và buộc các tàu đáng ngờ phải chuyển hướng.

V. CÁC QUỐC GIA TẦM TRUNG VÀ NỖ LỰC BẢO VỆ TẠI ẤN ĐỘ DƯƠNG – THÁI BÌNH DƯƠNG

Với hơn 60% lưu lượng thương mại hàng hải toàn cầu đi qua, khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là nơi giao thoa của các lợi ích đan xen, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều về nhận thức hàng hải và bảo vệ cơ sở hạ tầng.

5.1. Nhóm Bộ Tứ (Quad) và sáng kiến IPMDA

Sự hung hăng của Trung Quốc tại các vùng biển khu vực và tình trạng đánh bắt cá bất hợp pháp (IUU) tràn lan đã thúc đẩy nhóm Bộ Tứ (Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản, Úc) khởi xướng Quan hệ Đối tác Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương về Nhận thức Lĩnh vực Hàng hải (IPMDA). Vấn đề cốt lõi của hợp tác hàng hải khu vực là sự thiếu hụt lòng tin: không quốc gia nào muốn chia sẻ dữ liệu radar quân sự, mã hóa cảm biến hay quỹ đạo tuần tra của hải quân mình cho quốc gia khác vì sợ bị lộ bí mật hoặc bị thao túng.

IPMDA giải quyết bài toán này một cách khôn ngoan bằng cách sử dụng nguồn dữ liệu tần số vô tuyến (RF) và hình ảnh từ các vệ tinh thương mại tư nhân (như Hawkeye360) thay vì hệ thống quân sự. Nền tảng này dung hợp thông tin và phân phối bức tranh hoạt động chung (COP) theo thời gian thực cho các trung tâm tình báo ở Đông Nam Á, Nam Á và các quốc đảo Thái Bình Dương. Qua đó, IPMDA giúp các quốc gia nhận diện được hiện tượng “tàu thuyền tối” (dark shipping) – những tàu cá, tàu dân quân biển hoặc tàu vận tải cố tình tắt bộ phát đáp AIS để xâm phạm lãnh hải hoặc rải cáp lậu, mà không cần yêu cầu các nước chia sẻ hệ thống quân sự mật. Mặc dù vậy, tính hiệu quả của IPMDA vẫn còn hạn chế do sự bao phủ địa lý chưa toàn diện (ví dụ như bỏ sót phần lớn vùng Tây Ấn Độ Dương) và mối lo ngại của các nước nhỏ rằng sáng kiến này là một công cụ chống Trung Quốc hơn là duy trì ổn định khu vực.

5.2. Chiến lược phòng vệ biển sâu của Việt Nam (giả định)

Nằm ở ngã tư của tuyến hàng hải Biển Đông huyết mạch, Việt Nam nhận thức rất rõ tầm quan trọng của chiến lược biển sâu trong việc bảo vệ cả an ninh quốc gia lẫn sự phát triển của nền kinh tế số. Chiến lược của Việt Nam được tiếp cận thông qua ba trụ cột: răn đe quân sự, bảo vệ hạ tầng viễn thông và khung pháp lý nghiêm ngặt.

– Răn đe chiến lược bằng đội tàu Kilo 636: Cốt lõi của năng lực tác chiến dưới nước của Hải quân Nhân dân Việt Nam là biên đội 6 tàu ngầm tấn công chạy bằng diesel-điện lớp Kilo 636. Được mệnh danh là “Hố đen trong lòng đại dương” nhờ lớp vỏ bọc cao su khử âm và hệ thống động cơ cực kỳ tĩnh lặng, các tàu ngầm này rất khó bị hệ thống sonar thụ động phát hiện. Mặc dù không sở hữu vũ khí hạt nhân, hạm đội Kilo 636 cung cấp một năng lực chống tiếp cận/chống xâm nhập khu vực (A2/AD) phi đối xứng vô cùng hiệu quả. Khả năng mang theo tên lửa hành trình chống hạm và ngư lôi hạng nặng tạo ra rủi ro tổn thất không thể chấp nhận được đối với bất kỳ thế lực hải quân nào có ý đồ sử dụng vũ lực cưỡng ép tại Biển Đông.

– An ninh cơ sở hạ tầng viễn thông (CUI): Là một nền kinh tế số đang phát triển bùng nổ, Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào 5 tuyến cáp quang biển chính (AAG, APG, AAE-1, SMW-3, IA) để duy trì băng thông quốc tế. Các tuyến cáp này thường xuyên gặp sự cố do bị đứt bởi mỏ neo tàu thuyền dân sự, điều kiện địa chất biển phức tạp, hoặc các hoạt động hàng hải khác (trung bình đứt khoảng 10 lần mỗi năm). Trong các giai đoạn khủng hoảng, khi 4/5 tuyến cáp cùng lúc gặp sự cố (như đầu năm 2023), 75% lưu lượng internet quốc tế của Việt Nam bị tê liệt. Để đối phó, Việt Nam đẩy mạnh áp dụng các giải pháp kỹ thuật bảo vệ vật lý như: sử dụng tàu chuyên dụng chôn cáp ngầm sâu từ 1 đến 3 mét dưới lớp trầm tích đáy biển tại vùng nước nông, tăng cường lớp áo bọc thép cho cáp tại các điểm cập bờ, và lắp đặt phao cảnh báo. Ngoài ra, chiến lược hạ tầng số quốc gia cũng đặt mục tiêu đa dạng hóa bằng việc tham gia các tuyến cáp mới (như ADC, SJC2) kết nối trực tiếp đến nhiều trung tâm internet khác nhau.

– Hoàn thiện khung pháp lý và phối hợp liên ngành: Về mặt pháp lý, Việt Nam tuân thủ và vận dụng triệt để Công ước UNCLOS 1982. Chính phủ đã ban hành các quy định khắt khe, tiêu biểu như Nghị định 139/2020/NĐ-CP và Nghị định 139/2021/NĐ-CP, áp dụng các mức phạt tiền khổng lồ đối với các cá nhân, tổ chức có hành vi thả neo sai quy định hoặc gây hư hại công trình viễn thông, kết hợp với các quy định bảo mật của Luật An ninh mạng. Các lực lượng Cảnh sát biển thường xuyên tổ chức tuần tra, phát loa yêu cầu tàu cá và tàu chở hàng di chuyển khỏi các tọa độ trọng điểm của tuyến cáp, đồng thời tuyên truyền nâng cao ý thức cho ngư dân. Việt Nam cũng đang ngày càng nỗ lực nâng cao Nhận thức Lĩnh vực Hàng hải (MDA) thông qua hợp tác quốc tế, chia sẻ thông tin radar và dữ liệu vệ tinh với các đối tác chiến lược nhằm duy trì trật tự dựa trên luật lệ tại Biển Đông.

VI. ĐỘT PHÁ CÔNG NGHỆ: CUỘC TRANH LUẬN VỀ “ĐẠI DƯƠNG TRONG SUỐT”

Môi trường dưới nước vốn được mô tả là “đục” (opaque), nơi sóng điện từ bị hấp thụ mạnh chỉ sau vài mét và ánh sáng quang học không thể đâm xuyên sâu. Xuyên suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo (SSBN) đã lợi dụng đặc tính vật lý này để trở thành lực lượng răn đe đáng tin cậy nhất. Nếu một quốc gia bị tấn công phủ đầu, các SSBN ẩn mình sâu dưới đại dương vẫn sẽ sống sót để tung đòn trả đũa hủy diệt (second-strike capability), tạo nên thế cân bằng khủng bố duy trì hòa bình thế giới. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công nghệ lượng tử, dữ liệu lớn và AI đang đe dọa biến đại dương trở nên “trong suốt” (transparent), làm thay đổi nền tảng cốt lõi của tính ổn định chiến lược.

6.1. Cảm biến lượng tử và sự kết thúc của tàng hình âm học?

Phương pháp chống ngầm (ASW) truyền thống hoàn toàn phụ thuộc vào sóng âm (sonar thụ động và chủ động). Tuy nhiên, môi trường âm thanh đại dương vô cùng phức tạp. Nhiệt độ, độ mặn và áp suất nước thay đổi tạo ra các lớp đột biến âm thanh (thermocline), khiến sóng âm bị khúc xạ, phản xạ hoặc bẻ cong. Tàu ngầm có thể lặn xuống bên dưới các lớp thermocline này để “tàng hình” trước sự truy quét của sonar mặt nước. Hơn nữa, những tiến bộ về luyện kim, hệ thống cách âm và việc sử dụng động cơ đẩy điện (electric drive) trên các lớp tàu ngầm tương lai (như lớp Columbia của Mỹ) khiến chúng chạy êm hơn cả tiếng ồn môi trường tự nhiên của đại dương.

Cuộc cách mạng thực sự nằm ở các công nghệ trinh sát phi âm thanh (non-acoustic). Những thập kỷ trước, nỗ lực truy tìm tàu ngầm bằng từ tính hoặc hồng ngoại thường gặp bế tắc do sự kém nhạy của thiết bị, nhưng khoa học lượng tử đang thay đổi điều đó.

– Từ kế lượng tử (Quantum Magnetometers): Dựa trên Thiết bị giao thoa lượng tử siêu dẫn (SQUID), từ kế thế hệ mới có thể phát hiện sự thay đổi nhỏ bé (cỡ pico-Tesla) trong từ trường Trái Đất khi một khối kim loại khổng lồ như tàu ngầm lướt qua. Năm 2017, các phòng thí nghiệm Trung Quốc đã công bố đột phá trong công nghệ SQUID, mở ra triển vọng tích hợp hệ thống này lên phi đội máy bay tuần tra để phát hiện tàu ngầm từ khoảng cách rất xa. Đối phó với mối đe dọa này, công nghệ khử từ (Degaussing – xóa bỏ hoặc vô hiệu hóa dấu ấn từ tính trên thân tàu ngầm) đang được đẩy mạnh phát triển để “ẩn mình” trước cảm biến từ trường.

– Trọng lực kế lượng tử (Quantum Gravimeters): Hứa hẹn nhất là các máy đo trọng lực lượng tử tuyệt đối (AQG). Dựa trên nguyên lý giao thoa nguyên tử làm lạnh bằng laser, thiết bị này cực kỳ nhạy bén với bất kỳ sự thay đổi vi mô nào về lực hấp dẫn. Một tàu ngầm di chuyển dưới nước (về bản chất là một khối thép rỗng khổng lồ chứa không khí thay thế cho nước biển) sẽ làm biến đổi trường trọng lực tại khu vực đó. Trọng lực kế lượng tử có thể phát hiện sự dị thường này một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi độ ồn của động cơ hay các lớp ngụy trang âm thanh. Các tiến bộ mới nhất thậm chí đang nghiên cứu việc trực tiếp sử dụng hạt lơ lửng (levitated particle) làm cảm biến cơ học lượng tử, vượt qua giới hạn của các hệ thống trước đây, giúp nâng cao độ nhạy hàng chục lần.

Mặc dù nhiều chiến lược gia phương Tây bác bỏ ý tưởng về một đại dương hoàn toàn trong suốt – viện dẫn chi phí khổng lồ để duy trì một mạng lưới cảm biến phủ kín toàn cầu và đặc tính vật lý phức tạp của nước – các nghiên cứu khoa học chuyên sâu lại dự báo rằng với sự trợ giúp của AI trong việc tổng hợp đa dữ liệu (sensor fusion), khả năng tàu ngầm bị phát hiện sẽ chuyển từ “khó khăn” sang “rất có khả năng” vào thập niên 2050. Tại Anh, nguy cơ này đã tạo ra các cuộc tranh luận chính trị gay gắt về việc liệu nền tảng thay thế tàu ngầm lớp Vanguard có còn đảm bảo khả năng răn đe hay sẽ trở nên lỗi thời. Ngược lại, tại Hoa Kỳ, các chuyên gia tin rằng các SSBN của họ có lợi thế địa lý lớn khi hoạt động ở các vùng biển mở an toàn, trái ngược với hải quân Trung Quốc bị kẹt bên trong Chuỗi đảo thứ nhất, do đó lực lượng ngầm vẫn đáng tin cậy hơn nhiều so với hệ thống tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) trên đất liền.

6.2. Thách thức viễn thông của hạm đội robot ngầm (UUV)

Việc sử dụng rộng rãi các phương tiện lặn không người lái (UUV) phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng duy trì giao tiếp dưới nước. Tuy nhiên, sóng điện từ (Wi-Fi, GPS, vô tuyến) gần như vô dụng khi chìm dưới mặt nước. Điều này buộc các kỹ sư phải đối mặt với các định luật vật lý khắc nghiệt để điều khiển hạm đội robot ngầm.

– Viễn thông âm học (Acoustic Communication): Âm thanh truyền dưới nước với tốc độ khoảng 1.500 m/s – chậm hơn sóng vô tuyến khoảng 100.000 lần. Điều này gây ra độ trễ lan truyền (propagation delay) cực lớn; ví dụ, một tín hiệu đi và về trong cự ly 1,5 km mất tới 2 giây, khiến các giao thức điều khiển theo thời gian thực thường xuyên bị ngắt kết nối (time out). Hơn nữa, băng thông sóng âm cực kỳ thấp, chỉ đạt vài kilobits mỗi giây, không thể truyền tải video mà chỉ gửi được những gói lệnh cơ bản. Sóng âm cũng bị giới hạn bởi hiện tượng đa đường (multipath) khi âm thanh dội liên tục vào mặt nước và đáy biển, cùng sự suy hao (attenuation) theo khoảng cách. Việc áp dụng công nghệ Ghép kênh phân chia tần số trực giao (OFDM) đang được nghiên cứu nhằm chia nhỏ tín hiệu và chống lại sự giao thoa dội âm, giúp tăng độ ổn định của kênh truyền.

– Giao tiếp quang học và từ trường (Optical & LF Magnetic): Để bù đắp tốc độ, các modem quang học sử dụng ánh sáng xanh lục hoặc cực tím (ví dụ: dòng modem LUMA ở dải sóng 480nm hoặc 395nm) được triển khai, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao lên đến 10 Mbit/s hoặc 1 Gbps ở cự ly rất ngắn. Tuy nhiên, công nghệ này bị vô hiệu hóa hoàn toàn nếu vùng nước có bùn đất đục hoặc bị chặn bởi chướng ngại vật. Để giải quyết điểm mù này, kết nối qua Từ trường tần số thấp (LF) được ứng dụng ở khoảng cách dưới 10 mét. Sóng từ trường không bị cản trở bởi độ đục hay nước biển, cho phép định vị và hướng dẫn UUV tiến vào các bệ sạc năng lượng dưới đáy biển với độ chính xác đến từng centimet.

Bảng 3: So sánh các công nghệ viễn thông dưới nước dành cho UUV

Loại công nghệNguyên lý hoạt độngKhoảng cách tối đaTốc độ / Băng thôngƯu điểm & Hạn chế cốt lõi
Âm học (Acoustic)Tín hiệu tần số âm thanh (Chirps/OFDM)Vài km đến hàng trăm kmRất thấp (< 100 kbps)Truyền xa nhất, nhưng độ trễ lớn (2s/1.5km), dễ bị nhiễu do dội âm (multipath) và thay đổi nhiệt độ.
Quang học (Optical)Xung ánh sáng xanh lục (450-550nm) / UV (395nm)Ngắn (< 100 mét)Rất cao (1 Mbps – 1 Gbps)Tốc độ cao đủ để truyền video, nhưng bị che khuất hoàn toàn bởi bùn đáy, sinh vật biển hoặc độ đục của nước.
Từ trường LF (Magnetic)Truyền dẫn qua từ trường tần số thấpRất ngắn (Vài mét)Thấp nhưng cực kỳ ổn địnhKhông bị ảnh hưởng bởi độ đục hoặc chướng ngại vật. Ứng dụng để hướng dẫn UUV cắm sạc (docking) chính xác.

Để giải quyết vấn đề đứt liên lạc, các nhà khoa học đang phát triển các mô hình Trí tuệ nhân tạo (AI) học máy dựa trên vật lý (physics-driven machine learning). Nhờ đó, UUV có thể tự thiết lập lộ trình dựa trên dự đoán trường âm thanh mà không cần lệnh từ trạm mẹ. AI cũng được ứng dụng mạnh mẽ trong việc phân tích các tín hiệu âm thanh thu được bằng các thuật toán học sâu (Deep Learning Autoencoder), giúp các hệ thống chống ngầm tự động nhận diện các “dị thường âm thanh” (Acoustic Anomaly Detection) nhằm phát hiện tiếng động cơ vi mô của tàu ngầm đối phương giữa muôn vàn tạp âm của đại dương.

KẾT LUẬN

Chiến lược quân sự ở vùng biển sâu trong kỷ nguyên số đang chứng kiến một sự chuyển dịch kiến tạo, biến một không gian tăm tối, tĩnh lặng thành một đấu trường đa chiều, nơi công nghệ định hình lại khái niệm quyền lực. Sự trói buộc của hệ thống kinh tế và viễn thông toàn cầu vào mạng lưới CUI dưới đáy biển đã biến những tuyến cáp quang và đường ống vô tri trở thành gót chân Achilles của trật tự quốc tế, một lỗ hổng bị các tác nhân thù địch khai thác tối đa thông qua các chiến thuật vùng xám và khả năng chối bỏ hợp lý.

Bức tranh chiến lược toàn cầu đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Nga đang củng cố năng lực phá hoại bất đối xứng thông qua GUGI và GRU, phát triển các công nghệ lặn sâu đến tận cùng đại dương nhằm chuẩn bị cho những đòn đánh quy mô lớn, làm tê liệt hệ thống chỉ huy của phương Tây. Trung Quốc, ngược lại, theo đuổi một hệ thống cấu trúc mang tên “Đại dương trong suốt”, rải hàng vạn cảm biến dưới đáy biển để thiết lập một pháo đài bất khả xâm phạm cho các hạm đội SSBN tại Hải Nam, biến Biển Đông thành vùng cấm xâm nhập. Đối mặt với những đe dọa này, Hoa Kỳ và NATO buộc phải gác lại tư duy tác chiến mặt nước lỗi thời, đẩy mạnh ứng dụng AI trong quản lý dữ liệu, hồi sinh hệ thống giám sát và mở ra các khuôn khổ thể chế mới (như MARCOM CUI Centre hay chiến dịch NORDIC WARDEN) để răn đe “Hạm đội bóng tối”. Tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, các sáng kiến như IPMDA hay chiến lược phòng thủ linh hoạt của Việt Nam cho thấy nỗ lực của các nước trong việc chia sẻ nhận thức hàng hải và bảo vệ vững chắc chủ quyền không gian ngầm bằng mọi công cụ từ pháp lý đến quân sự.

Ở bình diện công nghệ, cuộc đối đầu giữa nỗ lực duy trì tính tàng hình của tàu ngầm và sự vươn lên của cảm biến lượng tử (từ kế, trọng lực kế) cùng hệ thống AI phân tích âm thanh sẽ quyết định sự tồn vong của học thuyết răn đe hạt nhân truyền thống. Nếu đại dương thực sự trở nên “trong suốt”, tính ổn định chiến lược toàn cầu sẽ bị đặt vào tình thế mong manh chưa từng có. Quản trị không gian biển sâu, thiết lập luật lệ cho CUI, và làm chủ công nghệ không người lái do đó không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ thông tin liên lạc, mà chính là chìa khóa để kiểm soát thế cân bằng quyền lực trong thế kỷ XXI./.

Bài viết được đề xuất

1 Bình luận

  1. Rất mong đợi bài viết của tác giả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]